VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ -Vòng 10 - Championship round
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Kết thúc
0  -  0
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Jan Breydelstadion
Jonathan Lardot

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
60'
 
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
69%
31%
1
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
6
3
Sút trúng mục tiêu
0
4
Sút ngoài mục tiêu
6
4
Sút bị chặn
0
9
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
580
Số đường chuyền
267
459
Số đường chuyền chính xác
158
0
Cứu thua
2
12
Tắc bóng
13
Cầu thủ Nicky Hayen
Nicky Hayen
HLV
Cầu thủ Miron Muslic
Miron Muslic

Đối đầu gần đây

Club Brugge

Số trận (161)

93
Thắng
57.76%
36
Hòa
22.36%
32
Thắng
19.88%
Cercle Brugge
Pro League
01 thg 04, 2024
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Kết thúc
1  -  1
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Pro League
18 thg 02, 2024
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Kết thúc
1  -  1
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Pro League
12 thg 11, 2023
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Kết thúc
0  -  0
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Pro League
19 thg 02, 2023
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge
Kết thúc
2  -  2
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Pro League
02 thg 09, 2022
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Kết thúc
4  -  0
Cercle Brugge
Đội bóng Cercle Brugge

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal đẩy nhanh thương vụ Christos Tzolis: Mảnh ghép hoàn hảo thay thế Trossard

Arsenal đang nỗ lực hoàn tất chiêu mộ ngôi sao Christos Tzolis từ Club Brugge với giá khoảng 35 triệu bảng trước ngày 20/7 nhằm củng cố hàng công sau sự ra đi của Leandro Trossard.

Dự đoán máy tính

Club Brugge
Cercle Brugge
Thắng
50.5%
Hòa
23.9%
Thắng
25.6%
Club Brugge thắng
8-0
0%
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.8%
4-1
2.3%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
8.4%
3-1
5.5%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.8%
2-1
9.6%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
5.7%
2-2
5.5%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Cercle Brugge thắng
0-1
6.6%
1-2
6.5%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.8%
1-3
2.5%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%