MLS
MLS -Bán kết
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
1  -  0
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Mosquera 90'+4
TQL Stadium
Ismail Elfath

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
11'
Hết hiệp 1
0 - 0
90'+4
1
-
0
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
5
Việt vị
0
11
Tổng cú sút
16
6
Sút trúng mục tiêu
4
1
Sút ngoài mục tiêu
6
4
Sút bị chặn
6
14
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
5
484
Số đường chuyền
387
395
Số đường chuyền chính xác
317
4
Cứu thua
5
15
Tắc bóng
12
Cầu thủ Pat Noonan
Pat Noonan
HLV
Cầu thủ Jim Curtin
Jim Curtin

Thay Người

Đối đầu gần đây

Cincinnati

Số trận (14)

3
Thắng
21.43%
4
Hòa
28.57%
7
Thắng
50%
Philadelphia Union
MLS
16 thg 09, 2023
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Kết thúc
2  -  2
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
MLS
08 thg 04, 2023
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
1  -  0
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Friendly
10 thg 02, 2023
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Kết thúc
3  -  1
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
MLS
21 thg 10, 2022
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Kết thúc
1  -  0
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
MLS
06 thg 08, 2022
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
3  -  1
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union

Phong độ gần đây

Tin Tức

Messi bỏ dở trận đấu vì chấn thương, tuyển Argentina lo sốt vó trước thềm World Cup

Sáng nay (25/5/2026), người hâm mộ Argentina phải nín thở dõi theo tình hình sức khỏe của Lionel Messi. Trong trận đấu cuối cùng cho Inter Miami trước thềm World Cup 2026 gặp Philadelphia Union, siêu sao 39 tuổi đã phải rời sân do gặp vấn đề ở vùng đùi.

Dự đoán máy tính

Cincinnati
Philadelphia Union
Thắng
50.5%
Hòa
23.3%
Thắng
26.2%
Cincinnati thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.7%
4-1
2.5%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
7.9%
3-1
5.7%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.8%
2-1
9.6%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
5.9%
0-0
5%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Philadelphia Union thắng
0-1
6.1%
1-2
6.6%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3.7%
1-3
2.7%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%