MLS
MLS -Vòng 26
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
0  -  1
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Damiani 49'
TQL Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
45'+4
Hết hiệp 1
0 - 0
90'+1
 
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
1
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
14
3
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
6
12
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
4
456
Số đường chuyền
336
347
Số đường chuyền chính xác
234
3
Cứu thua
3
10
Tắc bóng
16
Cầu thủ Pat Noonan
Pat Noonan
HLV
Cầu thủ Bradley Carnell
Bradley Carnell

Đối đầu gần đây

Cincinnati

Số trận (19)

7
Thắng
36.84%
4
Hòa
21.05%
8
Thắng
42.11%
Philadelphia Union
MLS
20 thg 10, 2024
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Kết thúc
1  -  2
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Leagues Cup
14 thg 08, 2024
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
2  -  4
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
MLS
20 thg 06, 2024
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
4  -  3
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Friendly
09 thg 02, 2024
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
4  -  3
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
MLS
26 thg 11, 2023
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
1  -  0
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union

Phong độ gần đây

Tin Tức

Messi bỏ dở trận đấu vì chấn thương, tuyển Argentina lo sốt vó trước thềm World Cup

Sáng nay (25/5/2026), người hâm mộ Argentina phải nín thở dõi theo tình hình sức khỏe của Lionel Messi. Trong trận đấu cuối cùng cho Inter Miami trước thềm World Cup 2026 gặp Philadelphia Union, siêu sao 39 tuổi đã phải rời sân do gặp vấn đề ở vùng đùi.

Dự đoán máy tính

Cincinnati
Philadelphia Union
Thắng
45.1%
Hòa
24.8%
Thắng
30.1%
Cincinnati thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.4%
3-1
4.8%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.2%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
6%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Philadelphia Union thắng
0-1
7.4%
1-2
7.3%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.6%
1-3
3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%