Cúp Liên Đoàn MLS & Liga MX
Cúp Liên Đoàn MLS & Liga MX
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
2  -  4
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Bucha 66'
Deandre Yedlin 80'
Uhre 51'
Tai Baribo 61', 81'
Sullivan 84'
TQL Stadium
Rubiel Vazquez

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
3
21
Tổng cú sút
17
8
Sút trúng mục tiêu
7
9
Sút ngoài mục tiêu
5
4
Sút bị chặn
5
9
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
536
Số đường chuyền
420
455
Số đường chuyền chính xác
335
3
Cứu thua
6
17
Tắc bóng
32
Cầu thủ Pat Noonan
Pat Noonan
HLV
Cầu thủ Jim Curtin
Jim Curtin

Đối đầu gần đây

Cincinnati

Số trận (17)

6
Thắng
35.29%
4
Hòa
23.53%
7
Thắng
41.18%
Philadelphia Union
MLS
20 thg 06, 2024
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
4  -  3
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Friendly
09 thg 02, 2024
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
4  -  3
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
MLS
26 thg 11, 2023
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
1  -  0
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
MLS
17 thg 09, 2023
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
Kết thúc
2  -  2
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
MLS
09 thg 04, 2023
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
1  -  0
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union

Phong độ gần đây

Tin Tức

Messi bỏ dở trận đấu vì chấn thương, tuyển Argentina lo sốt vó trước thềm World Cup

Sáng nay (25/5/2026), người hâm mộ Argentina phải nín thở dõi theo tình hình sức khỏe của Lionel Messi. Trong trận đấu cuối cùng cho Inter Miami trước thềm World Cup 2026 gặp Philadelphia Union, siêu sao 39 tuổi đã phải rời sân do gặp vấn đề ở vùng đùi.

Dự đoán máy tính

Cincinnati
Philadelphia Union
Thắng
45%
Hòa
23.5%
Thắng
31.5%
Cincinnati thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.8%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
3.7%
4-1
2.2%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
6.6%
3-1
5.2%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.7%
2-1
9.1%
3-2
3.6%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.7%
2-2
6.4%
0-0
4.5%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Philadelphia Union thắng
0-1
6.3%
1-2
7.5%
2-3
3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
4.4%
1-3
3.5%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%