VĐQG Mexico
VĐQG Mexico -Vòng 12
Beltrán 9'
Marín 63', 84'
Alvarado 90'+3(pen)
Rocha 44'
Estadio Akron
Adonai Escobedo

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
15'
 
 
44'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
63'
2
-
1
 
 
68'
 
82'
84'
3
-
1
 
 
90'+1
 
90'+2
90'+3
4
-
1
 
Kết thúc
4 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
1
Việt vị
0
6
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
6
12
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
9
277
Số đường chuyền
343
199
Số đường chuyền chính xác
236
1
Cứu thua
2
22
Tắc bóng
17
Cầu thủ Veljko Paunovic
Veljko Paunovic
HLV
Cầu thủ Benjamin Mora
Benjamin Mora

Phong độ gần đây

Tin Tức

World Cup 2026: Dấu ấn Johan Cruyff ở Chivas Guadalajara

Khi lựa chọn sân tổ chức World Cup 2026, sân vận động Akron được nhắc đến đầu tiên.

Dự đoán máy tính

Chivas Guadalajara
Atlas Guadalajara
Thắng
48.5%
Hòa
26%
Thắng
25.5%
Chivas Guadalajara thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.6%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
4.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.1%
2-1
9.2%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
8.1%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Atlas Guadalajara thắng
0-1
8.2%
1-2
6.2%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
2.1%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.4%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Toluca
Đội bóng Toluca
17114243 - 182537
2
Tigres UANL
Đội bóng Tigres UANL
17106135 - 161936
3
Cruz Azul
Đội bóng Cruz Azul
17105232 - 201235
4
América
Đội bóng América
17104333 - 181534
5
Monterrey
Đội bóng Monterrey
1794433 - 29431
6
Chivas Guadalajara
Đội bóng Chivas Guadalajara
1792629 - 22729
7
Tijuana
Đội bóng Tijuana
1766529 - 23624
8
FC Juárez
Đội bóng FC Juárez
1765627 - 28-123
9
Pachuca
Đội bóng Pachuca
1764721 - 21022
10
Pumas UNAM
Đội bóng Pumas UNAM
1756624 - 25-121
11
Santos Laguna
Đội bóng Santos Laguna
1762922 - 28-620
12
Querétaro
Đội bóng Querétaro
1762919 - 29-1020
13
Necaxa
Đội bóng Necaxa
1745824 - 32-817
14
Atlas Guadalajara
Đội bóng Atlas Guadalajara
1745824 - 35-1117
15
Atl. San Luis
Đội bóng Atl. San Luis
17511125 - 29-416
16
Mazatlán
Đội bóng Mazatlán
1728720 - 29-914
17
León
Đội bóng León
17341014 - 31-1713
18
Puebla
Đội bóng Puebla
17331121 - 42-2112