VĐQG Slovenia
VĐQG Slovenia -Vòng 30
Celje
Đội bóng Celje
Kết thúc
2  -  0
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Kucys 40'
Iosifov 49'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
1
Việt vị
0
16
Tổng cú sút
12
11
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
6
18
Phạm lỗi
11
5
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
Chưa có thông tin HLV

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Egnatia Rrogozhinë 3-3 Celje: Màn rượt đuổi tỷ số mãn nhãn

Egnatia Rrogozhinë và Celje chia điểm với tỷ số 3-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Egnatia Rrogozhinë và Celje bất phân thắng bại ở vòng loại Champions League

Egnatia Rrogozhinë hòa Celje 3-3 tại Arena Egnatia, Rrogozhine ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League, trong màn rượt đuổi tỷ số khiến hai đội chưa thể phân định ưu thế.

Egnatia Rrogozhinë và Celje bất phân thắng bại sau màn rượt đuổi tỷ số

Egnatia Rrogozhinë hòa Celje 3-3 tại Arena Egnatia, Rrogozhine, ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League. Hai đội cùng chia điểm sau trận đấu giằng co với nhiều lần thay đổi thế dẫn trước.

Dự đoán máy tính

Celje
NK Olimpija Ljubljana
Thắng
57.2%
Hòa
22.4%
Thắng
20.5%
Celje thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.8%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
6%
4-1
2.9%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9.6%
3-1
6.2%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
9.9%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.6%
0-0
5.5%
2-2
5.1%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
NK Olimpija Ljubljana thắng
0-1
5.6%
1-2
5.4%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
1.9%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Celje
Đội bóng Celje
32225580 - 305071
2
FC Koper
Đội bóng FC Koper
32187768 - 422661
3
NK Bravo
Đội bóng NK Bravo
321751058 - 49956
4
Maribor
Đội bóng Maribor
31148953 - 381550
5
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
311471044 - 37749
6
Radomlje
Đội bóng Radomlje
311261345 - 57-1242
7
Aluminij
Đội bóng Aluminij
311051642 - 57-1535
8
NS Mura
Đội bóng NS Mura
31671829 - 51-2225
9
Primorje
Đội bóng Primorje
31632231 - 68-3721
10
Domžale
Đội bóng Domžale
18331217 - 38-2112