Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 40
Carlisle United
Đội bóng Carlisle United
Kết thúc
2  -  2
Stevenage
Đội bóng Stevenage
Butterworth 13', 65'
Macdonald 82'(pen)
Vancooten 90'+6
Brunton Park

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
45'+2
 
Hết hiệp 1
1 - 0
65'
2
-
0
 
67'
 
77'
 
 
82'
2
-
1
 
90'+6
2
-
2
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
0
Việt vị
2
8
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng mục tiêu
2
2
Sút ngoài mục tiêu
6
2
Sút bị chặn
4
13
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
14
335
Số đường chuyền
472
195
Số đường chuyền chính xác
331
1
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
19
Cầu thủ Paul Simpson
Paul Simpson
HLV
Cầu thủ Steve Evans
Steve Evans

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Carlisle United
Stevenage
Thắng
18.7%
Hòa
26.2%
Thắng
55.1%
Carlisle United thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.7%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
3%
3-1
1.1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
7.9%
2-1
4.5%
3-2
0.8%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
10.5%
2-2
3.3%
3-3
0.4%
4-4
0%
Stevenage thắng
0-1
15.8%
1-2
8.9%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
0-2
11.8%
1-3
4.5%
2-4
0.6%
3-5
0%
0-3
5.9%
1-4
1.7%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
2.2%
1-5
0.5%
2-6
0%
0-5
0.7%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535