Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 44
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
2  -  1
Southampton
Đội bóng Southampton
Diédhiou 68'
Ashford 90'+6
Aribo 12'
Cardiff City Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
12'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
76'
 
90'+6
2
-
1
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
1
Việt vị
2
12
Tổng cú sút
21
7
Sút trúng mục tiêu
8
3
Sút ngoài mục tiêu
7
2
Sút bị chặn
6
12
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
353
Số đường chuyền
601
292
Số đường chuyền chính xác
535
7
Cứu thua
5
19
Tắc bóng
9
Cầu thủ Erol Bulut
Erol Bulut
HLV
Cầu thủ Russell Martin
Russell Martin

Đối đầu gần đây

Cardiff City

Số trận (46)

17
Thắng
36.96%
11
Hòa
23.91%
18
Thắng
39.13%
Southampton
Championship
02 thg 12, 2023
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
2  -  0
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Friendly
27 thg 07, 2021
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
0  -  4
Southampton
Đội bóng Southampton
Premier League
09 thg 02, 2019
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
1  -  2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Premier League
08 thg 12, 2018
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
1  -  0
Southampton
Đội bóng Southampton
Premier League
12 thg 04, 2014
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
0  -  1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Mateus Fernandes: Nghịch lý từ hai lần xuống hạng đến mục tiêu của MU và Arsenal

Dù liên tiếp xuống hạng cùng Southampton và West Ham, tiền vệ Mateus Fernandes vẫn thu hút sự quan tâm từ các ông lớn như Man Utd, Arsenal và PSG nhờ bộ chỉ số tắc bóng ấn tượng và tư duy đa năng.

Cựu cầu thủ Southampton qua đời ở tuổi 21

Cái chết đột ngột của Victor Udoh khiến làng bóng đá châu Âu bàng hoàng khi tiền đạo người Nigeria mới 21 tuổi.

Dự đoán máy tính

Cardiff City
Southampton
Thắng
13.5%
Hòa
21.9%
Thắng
64.6%
Cardiff City thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.4%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1.9%
3-1
0.8%
4-2
0.1%
5-3
0%
1-0
5.6%
2-1
3.5%
3-2
0.7%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
10.2%
0-0
8%
2-2
3.2%
3-3
0.5%
4-4
0%
Southampton thắng
0-1
14.7%
1-2
9.3%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
13.4%
1-3
5.7%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
8.2%
1-4
2.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
3.8%
1-5
1%
2-6
0.1%
0-5
1.4%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600