Vòng loại World Cup - Châu Phi
Vòng loại World Cup - Châu Phi -Vòng 5 - Bảng D
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
Kết thúc
1  -  0
Mauritius
Đội bóng Mauritius
Yannick Semedo 84'
Malala Kabanga

Diễn biến

Cầu thủ Bubista
Bubista
HLV
Cầu thủ Guillaume Moullec
Guillaume Moullec

Đối đầu gần đây

Cape Verde

Số trận (3)

2
Thắng
66.67%
1
Hòa
33.33%
0
Thắng
0%
Mauritius
WC Qual. Africa
22 thg 06, 2008
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
Kết thúc
3  -  1
Mauritius
Đội bóng Mauritius
WC Qual. Africa
15 thg 06, 2008
Mauritius
Đội bóng Mauritius
Kết thúc
0  -  1
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
International Friendly
01 thg 12, 1997
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
Kết thúc
2  -  2
Mauritius
Đội bóng Mauritius

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng H mới nhất

Cập nhật bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng G mới nhất: Đầy đủ lịch thi đấu, kết quả và vị trí các đội Tây Ban Nha, Cape Verde, Ả Rập Xê Út và Uruguay.

Cựu nhân viên ngân hàng tranh tài ở World Cup 2026

Đội tuyển Cape Verde vừa công bố danh sách các tuyển thủ tham dự World Cup 2026. Trong số này, Roberto Lopes có lẽ là gương mặt gây chú ý khi cầu thủ 34 tuổi từng là một nhân viên ngân hàng trước khi được ký hợp đồng chuyên nghiệp.

Đảo quốc nhỏ bé chỉ có hơn nửa triệu dân dự World Cup 2026 bằng cách nào?

Với diện tích chỉ hơn 4.000 km² và dân số khoảng nửa triệu người, Cape Verde là một trong những quốc gia nhỏ bé nhất từng có đội tuyển tham dự World Cup.

Dự đoán máy tính

Cape Verde
Mauritius
Thắng
78.7%
Hòa
15.2%
Thắng
6.1%
Cape Verde thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.3%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
3.3%
6-1
0.6%
7-2
0%
4-0
7.3%
5-1
1.6%
6-2
0.1%
3-0
12.6%
4-1
3.5%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
16.5%
3-1
6%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
14.3%
2-1
7.8%
3-2
1.4%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
6.8%
0-0
6.2%
2-2
1.9%
3-3
0.2%
4-4
0%
Mauritius thắng
0-1
3%
1-2
1.6%
2-3
0.3%
3-4
0%
0-2
0.7%
1-3
0.3%
2-4
0%
0-3
0.1%
1-4
0%
0-4
0%
Vòng loại World Cup - Châu Phi

BXH Vòng loại World Cup - Châu Phi 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
22008 - 086
2
Burkina Faso
Đội bóng Burkina Faso
21104 - 134
3
Guinea-Bissau
Đội bóng Guinea-Bissau
21102 - 114
4
Sierra Leone
Đội bóng Sierra Leone
20110 - 2-21
5
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
20110 - 3-31
6
Yibuti
Đội bóng Yibuti
20020 - 7-70

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Sudan
Đội bóng Sudan
43107 - 1610
2
Senegal
Đội bóng Senegal
42206 - 158
3
RD Congo
Đội bóng RD Congo
42114 - 227
4
Togo
Đội bóng Togo
40312 - 3-13
5
Nam Sudan
Đội bóng Nam Sudan
40221 - 8-72
6
Mauritania
Đội bóng Mauritania
40130 - 5-51

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Rwanda
Đội bóng Rwanda
42113 - 127
2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
42116 - 517
3
Benin
Đội bóng Benin
42114 - 317
4
Lesotho
Đội bóng Lesotho
41213 - 215
5
Nigeria
Đội bóng Nigeria
40314 - 5-13
6
Zimbabwe
Đội bóng Zimbabwe
40222 - 6-42

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cameroon
Đội bóng Cameroon
42209 - 368
2
Libya
Đội bóng Libya
42114 - 317
3
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
42114 - 407
4
Angola
Đội bóng Angola
41302 - 116
5
Mauritius
Đội bóng Mauritius
41123 - 6-34
6
Eswatini
Đội bóng Eswatini
40041 - 6-50

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
330010 - 199
2
Tanzania
Đội bóng Tanzania
32012 - 206
3
Niger
Đội bóng Niger
21012 - 203
4
Zambia
Đội bóng Zambia
41036 - 7-13
5
Eritrea
Đội bóng Eritrea
00000 - 000
Chưa có thông tin
6
Congo
Đội bóng Congo
20022 - 10-80

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
431012 - 01210
2
Gabon
Đội bóng Gabon
43017 - 529
3
Burundi
Đội bóng Burundi
42118 - 627
4
Kenya
Đội bóng Kenya
41217 - 345
5
Gambia
Đội bóng Gambia
41039 - 903
6
Seychelles
Đội bóng Seychelles
40042 - 22-200

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Algeria
Đội bóng Algeria
43018 - 449
2
Mozambique
Đội bóng Mozambique
43016 - 519
3
Botswana
Đội bóng Botswana
42026 - 516
4
Guinea
Đội bóng Guinea
42024 - 406
5
Uganda
Đội bóng Uganda
42024 - 406
6
Somalia
Đội bóng Somalia
40043 - 9-60

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tunisia
Đội bóng Tunisia
43106 - 0610
2
Namibia
Đội bóng Namibia
42206 - 158
3
Liberia
Đội bóng Liberia
42115 - 237
4
Malawi
Đội bóng Malawi
42024 - 316
5
Equatorial Guinea
Đội bóng Equatorial Guinea
41031 - 7-63
6
Sao Tome and Principe
Đội bóng Sao Tome and Principe
40041 - 10-90

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Comoros
Đội bóng Comoros
43018 - 449
2
Ghana
Đội bóng Ghana
43017 - 529
3
Madagascar
Đội bóng Madagascar
42115 - 237
4
Mali
Đội bóng Mali
41215 - 415
6
Chad
Đội bóng Chad
40041 - 9-80