Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  2
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Mehmeti 75'(pen)
One 86'
Burrows 90'+8
Ashton Gate Stadium
John Busby

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
5'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
68'
 
74'
75'
1
-
0
 
 
86'
1
-
1
 
90'+8
1
-
2
 
90'+9
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
0
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
11
2
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
5
6
Sút bị chặn
2
8
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
451
Số đường chuyền
537
365
Số đường chuyền chính xác
452
2
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
19
Cầu thủ Liam Manning
Liam Manning
HLV
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder

Đối đầu gần đây

Bristol City

Số trận (52)

14
Thắng
26.92%
9
Hòa
17.31%
29
Thắng
55.77%
Sheffield United
Championship
19 thg 04, 2023
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
1  -  0
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Championship
02 thg 11, 2022
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
0  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
18 thg 04, 2022
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Championship
28 thg 11, 2021
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
2  -  0
Bristol City
Đội bóng Bristol City
FA Cup
10 thg 02, 2021
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
1  -  0
Bristol City
Đội bóng Bristol City

Phong độ gần đây

Tin Tức

MU rao bán thủ môn Radek Vitek với giá 10 triệu bảng sau mùa giải bùng nổ tại Championship

Manchester United sẵn sàng để Radek Vitek ra đi với giá 10 triệu bảng. Sau màn trình diễn ấn tượng tại Bristol City, thủ môn 22 tuổi muốn tìm suất bắt chính.

Dự đoán máy tính

Bristol City
Sheffield United
Thắng
32.5%
Hòa
27.5%
Thắng
40%
Bristol City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.1%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
2-0
5.7%
3-1
2.7%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
10.1%
2-1
7.3%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
9%
2-2
4.7%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Sheffield United thắng
0-1
11.6%
1-2
8.3%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
7.4%
1-3
3.6%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
3.2%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600