VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 4
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
2  -  2
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Savarino 24'
Da Cruz 84'
Ferreira 21'
André Silva 45'+13
Estádio Olímpico Nilton Santos
de Oliveira Lacerda

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
21'
0
-
1
24'
1
-
1
 
 
34'
Hết hiệp 1
1 - 2
 
53'
 
90'+1
 
90'+2
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
2
23
Tổng cú sút
14
8
Sút trúng mục tiêu
4
9
Sút ngoài mục tiêu
6
6
Sút bị chặn
4
11
Phạm lỗi
4
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
4
499
Số đường chuyền
399
439
Số đường chuyền chính xác
339
2
Cứu thua
6
20
Tắc bóng
11
Cầu thủ Renato Paiva
Renato Paiva
HLV
Cầu thủ Luis Zubeldía
Luis Zubeldía

Đối đầu gần đây

Botafogo

Số trận (78)

27
Thắng
34.62%
19
Hòa
24.36%
32
Thắng
41.02%
São Paulo
Série A
09 thg 12, 2024
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
2  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Copa Libertadores
26 thg 09, 2024
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  1
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Copa Libertadores
19 thg 09, 2024
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
0  -  0
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Série A
25 thg 07, 2024
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
2  -  2
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série A
20 thg 08, 2023
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
0  -  0
Botafogo
Đội bóng Botafogo

Phong độ gần đây

Tin Tức

World Cup chưa tới, Danilo đã bùng nổ scandal ở Brazil

Danilo được gọi lên tuyển Brazil dự World Cup 2026 nhưng ngay sau đó bị Botafogo loại khỏi đội một vì mâu thuẫn liên quan tới tương lai cá nhân.

Dự đoán máy tính

Botafogo
São Paulo
Thắng
50.6%
Hòa
25.6%
Thắng
23.8%
Botafogo thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.6%
3-1
4.8%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.5%
2-1
9.4%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
8.1%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
São Paulo thắng
0-1
7.9%
1-2
5.9%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.8%
1-3
1.9%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.2%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717