VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 1
Boavista
Đội bóng Boavista
Kết thúc
3  -  2
Benfica
Đội bóng Benfica
Bozenik 55', 90'+13
Lourenço 90'(pen)
Di María 22'
Rafa Silva 75'
Bessa Século XXI

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
14'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
 
50'
55'
1
-
1
 
 
75'
1
-
2
90'
2
-
2
 
 
90'+2
90'+8
 
90'+11
 
90'+13
3
-
2
 
90'+15
 
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
2
Việt vị
3
4
Sút trúng mục tiêu
5
2
Sút ngoài mục tiêu
5
18
Phạm lỗi
15
6
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
1
3
Phạt góc
3
425
Số đường chuyền
464
341
Số đường chuyền chính xác
386
3
Cứu thua
1
23
Tắc bóng
28
Cầu thủ Petit
Petit
HLV
Cầu thủ Roger Schmidt
Roger Schmidt

Đối đầu gần đây

Boavista

Số trận (128)

20
Thắng
15.63%
34
Hòa
26.56%
74
Thắng
57.81%
Benfica
Primeira Liga
20 thg 02, 2023
Benfica
Đội bóng Benfica
Kết thúc
3  -  1
Boavista
Đội bóng Boavista
Primeira Liga
27 thg 08, 2022
Boavista
Đội bóng Boavista
Kết thúc
0  -  3
Benfica
Đội bóng Benfica
Primeira Liga
18 thg 02, 2022
Boavista
Đội bóng Boavista
Kết thúc
2  -  2
Benfica
Đội bóng Benfica
Taça da Liga
25 thg 01, 2022
Benfica
Đội bóng Benfica
Kết thúc
1  -  1
Boavista
Đội bóng Boavista
Primeira Liga
20 thg 09, 2021
Benfica
Đội bóng Benfica
Kết thúc
3  -  1
Boavista
Đội bóng Boavista

Phong độ gần đây

Tin Tức

José Mourinho trở lại dẫn dắt Real Madrid sau 13 năm

Real Madrid đã chính thức xác nhận việc bổ nhiệm huấn luyện viên José Mourinho trở lại dẫn dắt đội bóng sau 13 năm xa cách. Nhà cầm quân người Bồ Đào Nha ký hợp đồng có thời hạn ba năm với đội chủ sân Santiago Bernabéu sau khi rời Benfica.

Dự đoán máy tính

Boavista
Benfica
Thắng
12.7%
Hòa
20.7%
Thắng
66.6%
Boavista thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.4%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
1.8%
3-1
0.8%
4-2
0.1%
5-3
0%
1-0
5%
2-1
3.4%
3-2
0.8%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
9.7%
0-0
7.2%
2-2
3.3%
3-3
0.5%
4-4
0%
Benfica thắng
0-1
13.9%
1-2
9.4%
2-3
2.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
13.4%
1-3
6.1%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
8.7%
1-4
2.9%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
4.2%
1-5
1.1%
2-6
0.1%
0-5
1.6%
1-6
0.4%
2-7
0%
0-6
0.5%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217