Vòng loại World Cup - Châu Phi
Vòng loại World Cup - Châu Phi -Vòng 1 - Bảng F
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
Kết thúc
9  -  0
Seychelles
Đội bóng Seychelles
Haller 20'(pen)
Sangaré 24'
Adingra 36'
Konaté 40'(pen), 90'+5
Seko Fofana 60'
Traore 77', 90'+4
Krasso 84'(pen)
Stade Olympique Alassane Ouattara
Adalbert Diouf

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
20'
1
-
0
 
40'
4
-
0
 
Hết hiệp 1
4 - 0
77'
6
-
0
 
84'
7
-
0
 
90'+4
8
-
0
 
90'+5
9
-
0
 
Kết thúc
9 - 0
Chưa có thông tin HLV

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đường đến World Cup 2026 của Bờ Biển Ngà: 'Bay' trên đôi cánh Amad - Diomande

Bờ Biển Ngà bước vào World Cup 2026 với vị thế đại diện đáng chú ý của châu Phi. Sau hành trình vòng loại thuyết phục, thầy trò HLV Emerse Fae mang đến giải đấu lần này một tập thể có thể chất tốt, nhưng cũng đối diện không ít câu hỏi về kinh nghiệm trận mạc khi đã 12 năm rồi họ chưa dự World Cup.

Nhận định bảng E World Cup 2026: Đội tuyển Đức và phần còn lại

Đội tuyển Đức được đánh giá vượt trội tại bảng E World Cup 2026 và là ứng viên sáng giá nhất cho ngôi đầu bảng. Trong khi đó, tấm vé còn lại vào vòng knock-out (loại trực tiếp) nhiều khả năng sẽ là cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa đội tuyển Ecuador và Bờ Biển Ngà.

Tài năng trẻ gần 100 triệu euro gây chú ý ở World Cup

Yan Diomande, tài năng trẻ đáng chú ý của tuyển Bờ Biển Ngà, được kỳ vọng sẽ tỏa sáng tại World Cup 2026.

Bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng E mới nhất

Cập nhật bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng E mới nhất: Đầy đủ lịch thi đấu, kết quả và vị trí các đội Đức, Curacao, Bờ Biển Ngà và Ecuador.

Lịch thi đấu của đội tuyển Bờ Biển Ngà tại World Cup 2026: Cơ hội đổi vận của 'Những chú voi'

Sau 12 năm vắng bóng, đội tuyển Bờ Biển Ngà đã sẵn sàng trở lại ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh. 'Những chú voi' hành quân đến Bắc Mỹ với hành trang là chức vô địch CAN 2024 và khát vọng lần đầu tiên trong lịch sử vượt qua vòng bảng World Cup.

Dự đoán máy tính

Bờ Biển Ngà
Seychelles
Thắng
89.1%
Hòa
8.9%
Thắng
2%
Bờ Biển Ngà thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
8-0
0.4%
9-1
0%
7-0
1.2%
8-1
0.1%
6-0
3.1%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
6.7%
6-1
0.8%
7-2
0%
4-0
11.9%
5-1
1.8%
6-2
0.1%
3-0
17.1%
4-1
3.1%
5-2
0.2%
2-0
18.4%
3-1
4.5%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
13.2%
2-1
4.8%
3-2
0.6%
4-3
0%
Hòa
0-0
4.7%
1-1
3.5%
2-2
0.6%
3-3
0.1%
Seychelles thắng
0-1
1.2%
1-2
0.5%
2-3
0.1%
0-2
0.2%
1-3
0%
0-3
0%
Vòng loại World Cup - Châu Phi

BXH Vòng loại World Cup - Châu Phi 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
22008 - 086
2
Burkina Faso
Đội bóng Burkina Faso
21104 - 134
3
Guinea-Bissau
Đội bóng Guinea-Bissau
21102 - 114
4
Sierra Leone
Đội bóng Sierra Leone
20110 - 2-21
5
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
20110 - 3-31
6
Yibuti
Đội bóng Yibuti
20020 - 7-70

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Sudan
Đội bóng Sudan
43107 - 1610
2
Senegal
Đội bóng Senegal
42206 - 158
3
RD Congo
Đội bóng RD Congo
42114 - 227
4
Togo
Đội bóng Togo
40312 - 3-13
5
Nam Sudan
Đội bóng Nam Sudan
40221 - 8-72
6
Mauritania
Đội bóng Mauritania
40130 - 5-51

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Rwanda
Đội bóng Rwanda
42113 - 127
2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
42116 - 517
3
Benin
Đội bóng Benin
42114 - 317
4
Lesotho
Đội bóng Lesotho
41213 - 215
5
Nigeria
Đội bóng Nigeria
40314 - 5-13
6
Zimbabwe
Đội bóng Zimbabwe
40222 - 6-42

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cameroon
Đội bóng Cameroon
42209 - 368
2
Libya
Đội bóng Libya
42114 - 317
3
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
42114 - 407
4
Angola
Đội bóng Angola
41302 - 116
5
Mauritius
Đội bóng Mauritius
41123 - 6-34
6
Eswatini
Đội bóng Eswatini
40041 - 6-50

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
330010 - 199
2
Tanzania
Đội bóng Tanzania
32012 - 206
3
Niger
Đội bóng Niger
21012 - 203
4
Zambia
Đội bóng Zambia
41036 - 7-13
5
Eritrea
Đội bóng Eritrea
00000 - 000
Chưa có thông tin
6
Congo
Đội bóng Congo
20022 - 10-80

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
431012 - 01210
2
Gabon
Đội bóng Gabon
43017 - 529
3
Burundi
Đội bóng Burundi
42118 - 627
4
Kenya
Đội bóng Kenya
41217 - 345
5
Gambia
Đội bóng Gambia
41039 - 903
6
Seychelles
Đội bóng Seychelles
40042 - 22-200

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Algeria
Đội bóng Algeria
43018 - 449
2
Mozambique
Đội bóng Mozambique
43016 - 519
3
Botswana
Đội bóng Botswana
42026 - 516
4
Guinea
Đội bóng Guinea
42024 - 406
5
Uganda
Đội bóng Uganda
42024 - 406
6
Somalia
Đội bóng Somalia
40043 - 9-60

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tunisia
Đội bóng Tunisia
43106 - 0610
2
Namibia
Đội bóng Namibia
42206 - 158
3
Liberia
Đội bóng Liberia
42115 - 237
4
Malawi
Đội bóng Malawi
42024 - 316
5
Equatorial Guinea
Đội bóng Equatorial Guinea
41031 - 7-63
6
Sao Tome and Principe
Đội bóng Sao Tome and Principe
40041 - 10-90

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Comoros
Đội bóng Comoros
43018 - 449
2
Ghana
Đội bóng Ghana
43017 - 529
3
Madagascar
Đội bóng Madagascar
42115 - 237
4
Mali
Đội bóng Mali
41215 - 415
6
Chad
Đội bóng Chad
40041 - 9-80