Chưa có thông tin tìm kiếm
Tin tức
Livescore
Trang tin tức
Tài khoản
Bạn đồng ý với việc Đăng nhập/Đăng ký từ tài khoản liên kết Zalo
Tôi đã đọc và đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
Zalo
Bóng đá
VĐQG Thụy Điển
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Thụy Điển
2024/2025
Tin tức
Tổng quan
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Thống kê
BXH VĐQG Thụy Điển 2024/2025
#
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Hiệu số
Điểm
Trận gần nhất
1
Mjällby AIF
30
23
6
1
57 - 18
39
75
2
Hammarby IF
30
19
5
6
60 - 29
31
62
3
GAIS
30
14
10
6
45 - 30
15
52
4
IFK Göteborg
30
16
3
11
41 - 33
8
51
5
Djurgårdens IF
30
13
10
7
52 - 32
20
49
6
Malmö
30
13
10
7
46 - 33
13
49
7
AIK Solna
30
13
9
8
40 - 33
7
48
8
IF Elfsborg
30
12
4
14
45 - 51
-6
40
9
IK Sirius
30
11
6
13
53 - 51
2
39
10
Häcken
30
9
8
13
42 - 50
-8
35
11
Halmstads
30
10
5
15
24 - 50
-26
35
12
Brommapojkarna
30
9
4
17
40 - 47
-7
31
13
Degerfors IF
30
8
6
16
33 - 52
-19
30
14
IFK Norrköping
30
8
5
17
40 - 57
-17
29
15
Osters IF
30
6
8
16
29 - 48
-19
26
16
IFK Varnamo
30
3
7
20
36 - 69
-33
16
Vua phá lưới
Diabate
GAIS
19
August Priske
Djurgårdens IF
18
Besara
Hammarby IF
17
Leo Walta
IK Sirius
16
Fenger
IFK Göteborg
12
Totte
IFK Norrköping
11
Ure
IK Sirius
11
Victor Lind
Brommapojkarna
10
Stroud
Mjällby AIF
9
Nguen
Djurgårdens IF
9
Adam Jakobsen
Brommapojkarna
8
Hove
AIK Solna
8
Paulos Abraham
Hammarby IF
8
Heintz
IFK Göteborg
8
Rafferty
Degerfors IF
7
Thordarson
IFK Göteborg
7
Madjed
Hammarby IF
7
Zeljkovic
IFK Varnamo
7
Manneh
Mjällby AIF
7
Alladoh
Brommapojkarna
7