VĐQG Thụy Điển

VĐQG Thụy Điển

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
30236157 - 183975
2
Hammarby IF
Đội bóng Hammarby IF
30195660 - 293162
3
GAIS
Đội bóng GAIS
301410645 - 301552
4
IFK Göteborg
Đội bóng IFK Göteborg
301631141 - 33851
5
Djurgårdens IF
Đội bóng Djurgårdens IF
301310752 - 322049
6
Malmö
Đội bóng Malmö
301310746 - 331349
7
AIK Solna
Đội bóng AIK Solna
30139840 - 33748
8
IF Elfsborg
Đội bóng IF Elfsborg
301241445 - 51-640
9
IK Sirius
Đội bóng IK Sirius
301161353 - 51239
10
Häcken
Đội bóng Häcken
30981342 - 50-835
11
Halmstads
Đội bóng Halmstads
301051524 - 50-2635
12
Brommapojkarna
Đội bóng Brommapojkarna
30941740 - 47-731
13
Degerfors IF
Đội bóng Degerfors IF
30861633 - 52-1930
14
IFK Norrköping
Đội bóng IFK Norrköping
30851740 - 57-1729
15
Osters IF
Đội bóng Osters IF
30681629 - 48-1926
16
IFK Varnamo
Đội bóng IFK Varnamo
30372036 - 69-3316

Vua phá lưới