Liverpool

Liverpool

Anh
Anh
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217