Europe world cup qualifiers
Europe world cup qualifiers -Vòng 2 - Bảng G
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
Kết thúc
2  -  0
Malta
Đội bóng Malta
Świderski 27', 51'
PGE Narodowy
Morten Krogh

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
23
Tổng cú sút
7
12
Sút trúng mục tiêu
3
11
Sút ngoài mục tiêu
4
12
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
3
3
Cứu thua
10
Cầu thủ Michal Probierz
Michal Probierz
HLV
Cầu thủ Emilio De Leo
Emilio De Leo

Đối đầu gần đây

Ba Lan

Số trận (4)

4
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Malta
International Friendly
11 thg 12, 2003
Malta
Đội bóng Malta
Kết thúc
0  -  4
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
International Friendly
02 thg 02, 1999
Malta
Đội bóng Malta
Kết thúc
0  -  1
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
WC Qual. Europe
14 thg 11, 1981
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
Kết thúc
6  -  0
Malta
Đội bóng Malta
WC Qual. Europe
06 thg 12, 1980
Malta
Đội bóng Malta
Kết thúc
0  -  2
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan

Phong độ gần đây

Tin Tức

Khoảnh khắc cuối cùng của Lewandowski tại Camp Nou

Chiến thắng 3-1 của Barcelona trước Real Betis tại vòng 37 La Liga 2025/26 cũng là lần cuối người hâm mộ thấy tiền đạo người Ba Lan thi đấu trong màu áo Barcelona tại Camp Nou.

Robert Lewandowski rời Barcelona: 5 bến đỗ tiềm năng cho chân sút huyền thoại người Ba Lan

Sau 3 chức vô địch La Liga và 119 bàn thắng, Robert Lewandowski sẽ rời Barcelona vào hè này. Từ Al Hilal đến Man Utd, đâu là lựa chọn tối ưu cho sát thủ 37 tuổi?

World Cup 2026: Ai là 'tân vương'

HNN - Dù vắng những đội bóng lớn, như: Italia, Ba Lan, Nigeria… nhưng không vì thế mà World Cup 2026 thiếu đi tính cạnh tranh khốc liệt, hấp dẫn, nhất là ở cuộc chiến bảo vệ ngôi vương của đương kim vô địch Argentina với các ứng viên hàng đầu.

Dự đoán máy tính

Ba Lan
Malta
Thắng
86.1%
Hòa
10.4%
Thắng
3.5%
Ba Lan thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.4%
9-1
0%
7-0
1%
8-1
0.2%
6-0
2.6%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
5.7%
6-1
1.1%
7-2
0.1%
4-0
10.2%
5-1
2.4%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
14.7%
4-1
4.2%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
15.8%
3-1
6.1%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
11.4%
2-1
6.6%
3-2
1.3%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
4.7%
0-0
4.1%
2-2
1.4%
3-3
0.2%
4-4
0%
Malta thắng
0-1
1.7%
1-2
1%
2-3
0.2%
3-4
0%
0-2
0.4%
1-3
0.1%
2-4
0%
0-3
0%
1-4
0%
Europe world cup qualifiers

BXH Europe world cup qualifiers 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Đức
Đội bóng Đức
650116 - 31315
2
Slovakia
Đội bóng Slovakia
64026 - 8-212
3
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
63037 - 619
4
Luxembourg
Đội bóng Luxembourg
60061 - 13-120

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thụy Sĩ
Đội bóng Thụy Sĩ
642014 - 21214
2
Kosovo
Đội bóng Kosovo
63216 - 5111
3
Slovenia
Đội bóng Slovenia
60423 - 8-54
4
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
60244 - 12-82

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Scotland
Đội bóng Scotland
641113 - 7613
2
Đan Mạch
Đội bóng Đan Mạch
632116 - 7911
3
Hy Lạp
Đội bóng Hy Lạp
621310 - 12-27
4
Belarus
Đội bóng Belarus
60244 - 17-132

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pháp
Đội bóng Pháp
651016 - 41216
2
Ukraine
Đội bóng Ukraine
631210 - 11-110
3
Iceland
Đội bóng Iceland
621313 - 1127
4
Azerbaijan
Đội bóng Azerbaijan
60153 - 16-131

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Đội bóng Tây Ban Nha
651021 - 21916
2
Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ
641117 - 12513
3
Georgia
Đội bóng Georgia
61057 - 15-83
4
Bulgaria
Đội bóng Bulgaria
61053 - 19-163

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bồ Đào Nha
Đội bóng Bồ Đào Nha
641120 - 71313
2
Ireland
Đội bóng Ireland
63129 - 7210
3
Hungary
Đội bóng Hungary
622211 - 1018
4
Armenia
Đội bóng Armenia
61053 - 19-163

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Hà Lan
Đội bóng Hà Lan
862027 - 42320
2
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
852114 - 7717
3
Phần Lan
Đội bóng Phần Lan
83148 - 14-610
4
Malta
Đội bóng Malta
81254 - 19-155
5
Lithuania
Đội bóng Lithuania
80356 - 15-93

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Áo
Đội bóng Áo
861122 - 41819
2
Bosnia and Herzegovina
Đội bóng Bosnia and Herzegovina
852117 - 71017
3
Romania
Đội bóng Romania
841319 - 10913
4
Cyprus
Đội bóng Cyprus
822411 - 1108
5
San Marino
Đội bóng San Marino
80082 - 39-370

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Na Uy
Đội bóng Na Uy
880037 - 53224
2
Ý
Đội bóng Ý
860221 - 12918
3
Israel
Đội bóng Israel
840419 - 20-112
4
Estonia
Đội bóng Estonia
81168 - 21-134
5
Moldova
Đội bóng Moldova
80175 - 32-271

Bảng J

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bỉ
Đội bóng Bỉ
853029 - 72218
2
Xứ Wales
Đội bóng Xứ Wales
851221 - 111016
3
Bắc Macedonia
Đội bóng Bắc Macedonia
834113 - 10313
4
Kazakhstan
Đội bóng Kazakhstan
82249 - 13-48
5
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
80080 - 31-310

Bảng K

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Anh
Đội bóng Anh
880022 - 02224
2
Albania
Đội bóng Albania
84227 - 5214
3
Serbia
Đội bóng Serbia
84139 - 10-113
4
Latvia
Đội bóng Latvia
81255 - 15-105
5
Andorra
Đội bóng Andorra
80173 - 16-131

Bảng L

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Croatia
Đội bóng Croatia
871026 - 42222
2
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
851218 - 81016
3
Đảo Faroe
Đội bóng Đảo Faroe
840411 - 9212
4
Montenegro
Đội bóng Montenegro
83058 - 17-99
5
Gibraltar
Đội bóng Gibraltar
80083 - 28-250