Cup QG Pháp
Cup QG Pháp
Auxerre
Đội bóng Auxerre
Kết thúc
0  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Bardeli 26'
Stade de l'Abbé Deschamps
R. Lissorgue

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
26'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
90'+2
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
7
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
13
2
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
4
4
Sút bị chặn
5
5
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
7
480
Số đường chuyền
434
395
Số đường chuyền chính xác
356
3
Cứu thua
2
14
Tắc bóng
15
Cầu thủ Christophe Pélissier
Christophe Pélissier
HLV
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro

Đối đầu gần đây

Auxerre

Số trận (7)

5
Thắng
71.43%
1
Hòa
14.29%
1
Thắng
14.28%
Dunkerque
Ligue 2
30 thg 04, 2024
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  3
Auxerre
Đội bóng Auxerre
Ligue 2
29 thg 10, 2023
Auxerre
Đội bóng Auxerre
Kết thúc
0  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Coupe de France
09 thg 01, 2023
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
2  -  2
Auxerre
Đội bóng Auxerre
Ligue 2
30 thg 04, 2022
Auxerre
Đội bóng Auxerre
Kết thúc
1  -  0
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
11 thg 12, 2021
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  2
Auxerre
Đội bóng Auxerre

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Lille vs Auxerre - Ligue 1: Cuộc chiến bảo vệ vị trí thứ 3

Lille đứng trước cơ hội lớn để củng cố vị trí trong nhóm dự Champions League khi tiếp đón một Auxerre đang vật lộn ở nhóm cuối bảng vào lúc 02:00 ngày 18/05/2026.

Nhận định Lille vs Auxerre - Ligue 1

Lille đứng trước cơ hội củng cố vị trí trong top 3 khi tiếp đón Auxerre, đội bóng đang vật lộn trong cuộc đua trụ hạng, tại sân vận động Decathlon Arena.

Dự đoán máy tính

Auxerre
Dunkerque
Thắng
69.3%
Hòa
18%
Thắng
12.7%
Auxerre thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
0.8%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.2%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
4-0
4.9%
5-1
1.9%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
8.5%
4-1
4.2%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
11.2%
3-1
7.4%
4-2
1.8%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.8%
2-1
9.7%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
8.5%
0-0
4.3%
2-2
4.2%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Dunkerque thắng
0-1
3.7%
1-2
3.7%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.6%
1-3
1.1%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%