
Lobzhanidze 56'
Miranchuk 84'
Posas 29'
Campana 59'
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
Kết thúc
2 - 2
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
17
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng mục tiêu
7
6
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Sút bị chặn
1
12
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
460
Số đường chuyền
507
391
Số đường chuyền chính xác
432
4
Cứu thua
3
14
Tắc bóng
15

Rob Valentino
HLV

Gerardo Martino
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (13)
5
Thắng
38.46%
3
Hòa
23.08%
5
Thắng
38.46%

MLS
30 thg 05, 2024
Inter Miami

Kết thúc
1 - 3
Atlanta United

MLS
17 thg 09, 2023
Atlanta United

Kết thúc
5 - 2
Inter Miami

Leagues Cup
26 thg 07, 2023
Inter Miami

Kết thúc
4 - 0
Atlanta United

MLS
07 thg 05, 2023
Inter Miami

Kết thúc
2 - 1
Atlanta United

MLS
19 thg 06, 2022
Atlanta United

Kết thúc
2 - 0
Inter Miami

Phong độ gần đây
Tin Tức
Dù sở hữu Casemiro dưới dạng chuyển nhượng tự do, Inter Miami vẫn phải trả 750.000 bảng cho LA Galaxy để mua lại quyền ưu tiên đàm phán theo quy định tại MLS.
Theo nguồn tin từ Fabrizio Romano, Inter Miami đã hoàn tất các thỏa thuận để chiêu mộ Casemiro theo dạng chuyển nhượng tự do.
Nhà báo Fabrizio Romano chính thức xác nhận Inter Miami hoàn tất thỏa thuận chiêu mộ tiền vệ Casemiro sau khi anh rời Manchester United.
Inter Miami có thể phải trả thêm gần 1 triệu USD chỉ để giành quyền ký hợp đồng với Casemiro, trong khi MU không nhận được bất kỳ khoản nào từ số tiền này.
Tiền vệ Casemiro đạt thỏa thuận sơ bộ để gia nhập Inter Miami với bản hợp đồng có thời hạn đến hết năm 2028.
Dự đoán máy tính


Thắng
47.8%
Hòa
23.1%
Thắng
29.1%
Atlanta United thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.7%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.1%
4-1
2.5%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
6.9%
3-1
5.6%
4-2
1.7%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.8%
2-1
9.4%
3-2
3.8%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.5%
2-2
6.3%
0-0
4.3%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Inter Miami thắng
0-1
5.9%
1-2
7.1%
2-3
2.8%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
4%
1-3
3.2%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.8%
1-4
1.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%


















































