VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 8
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
3  -  2
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Rubens 77'
Junior Santos 84'
Igor Gomes 90'+4
Canobbio 56'
Serna 88'
Arena MRV

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
45'+1
 
Hết hiệp 1
0 - 0
52'
 
 
56'
0
-
1
 
67'
84'
2
-
1
 
90'+4
3
-
2
 
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
3
Việt vị
0
14
Tổng cú sút
5
5
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
2
15
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
0
456
Số đường chuyền
392
386
Số đường chuyền chính xác
319
0
Cứu thua
2
21
Tắc bóng
14
Cầu thủ Cuca
Cuca
HLV
Cầu thủ Renato Portaluppi
Renato Portaluppi

Đối đầu gần đây

Atl. Mineiro

Số trận (72)

29
Thắng
40.28%
23
Hòa
31.94%
20
Thắng
27.78%
Fluminense
Copa Libertadores
26 thg 09, 2024
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
2  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Copa Libertadores
19 thg 09, 2024
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
1  -  0
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
25 thg 08, 2024
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
0  -  2
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
05 thg 05, 2024
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
2  -  2
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
29 thg 10, 2023
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
2  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thiago Silva có bến đỗ mới

Ngày 23/6, Thiago Silva khép lại quãng thời gian ngắn khoác áo Porto khi quyết định trở lại Fluminense.

Dự đoán máy tính

Atl. Mineiro
Fluminense
Thắng
49%
Hòa
26.2%
Thắng
24.8%
Atl. Mineiro thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.7%
4-1
1.7%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.4%
3-1
4.5%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.7%
2-1
9.2%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
8.6%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Fluminense thắng
0-1
8.4%
1-2
6%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717