VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 26
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
1  -  2
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Hulk 59'
Bianqui 64'
Slimani 90'+1
Arena MRV
Marcelo de Lima Henrique

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
59'
1
-
0
 
67'
 
88'
 
 
90'+1
1
-
2
90'+3
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
1
Việt vị
1
3
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
3
12
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
5
586
Số đường chuyền
355
496
Số đường chuyền chính xác
271
2
Cứu thua
2
12
Tắc bóng
26
Cầu thủ Luiz Felipe Scolari
Luiz Felipe Scolari
HLV
Cầu thủ Thiago Kosloski
Thiago Kosloski

Đối đầu gần đây

Atl. Mineiro

Số trận (46)

28
Thắng
60.87%
6
Hòa
13.04%
12
Thắng
26.09%
Coritiba
Série A
20 thg 05, 2023
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Kết thúc
1  -  2
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
14 thg 08, 2022
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Kết thúc
0  -  1
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
24 thg 04, 2022
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
2  -  2
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Série A
26 thg 12, 2020
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
2  -  0
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Série A
06 thg 09, 2020
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Kết thúc
0  -  1
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro

Phong độ gần đây

Tin Tức

CLB Brazil kiếm bộn tiền nhờ Cunha

Tỏa sáng cùng tuyển Brazil tại World Cup 2026, Matheus Cunha khiến người hâm mộ Coritiba nhớ lại thương vụ tưởng như thất bại nhưng cuối cùng vẫn mang về hàng triệu euro cho CLB.

Dự đoán máy tính

Atl. Mineiro
Coritiba
Thắng
72.5%
Hòa
17.6%
Thắng
9.9%
Atl. Mineiro thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
0.9%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.5%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
5.5%
5-1
1.7%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
10%
4-1
3.7%
5-2
0.6%
6-3
0%
2-0
13.6%
3-1
6.8%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
9.2%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.3%
0-0
5.6%
2-2
3.1%
3-3
0.5%
4-4
0%
Coritiba thắng
0-1
3.8%
1-2
2.8%
2-3
0.7%
3-4
0.1%
0-2
1.3%
1-3
0.6%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717