Copa Libertadores
Copa Libertadores -Chung kết
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
1  -  3
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Vargas 47'
Luiz Henrique 35'
Telles 44'(pen)
Junior Santos 90'+7
Estadio Mâs Monumental
Facundo Tello

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
35'
0
-
1
 
44'
0
-
2
45'+1
 
 
45'+3
Hết hiệp 1
0 - 2
47'
1
-
2
 
90'+2
 
 
90'+4
 
90'+7
1
-
3
Kết thúc
1 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
80%
20%
2
Việt vị
0
22
Tổng cú sút
8
4
Sút trúng mục tiêu
3
11
Sút ngoài mục tiêu
3
7
Sút bị chặn
2
12
Phạm lỗi
9
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
0
548
Số đường chuyền
143
485
Số đường chuyền chính xác
80
1
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
11
Cầu thủ Gabriel Milito
Gabriel Milito
HLV
Cầu thủ Artur Jorge
Artur Jorge

Đối đầu gần đây

Atl. Mineiro

Số trận (74)

24
Thắng
32.43%
18
Hòa
24.32%
32
Thắng
43.25%
Botafogo
Série A
21 thg 11, 2024
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
0  -  0
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série A
08 thg 07, 2024
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
3  -  0
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
17 thg 09, 2023
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
1  -  0
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série A
08 thg 05, 2023
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
2  -  0
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
08 thg 11, 2022
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
0  -  2
Botafogo
Đội bóng Botafogo

Phong độ gần đây

Tin Tức

World Cup chưa tới, Danilo đã bùng nổ scandal ở Brazil

Danilo được gọi lên tuyển Brazil dự World Cup 2026 nhưng ngay sau đó bị Botafogo loại khỏi đội một vì mâu thuẫn liên quan tới tương lai cá nhân.

Dự đoán máy tính

Atl. Mineiro
Botafogo
Thắng
45%
Hòa
24.9%
Thắng
30.1%
Atl. Mineiro thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.5%
3-1
4.8%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.6%
2-1
9.2%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6.1%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Botafogo thắng
0-1
7.5%
1-2
7.2%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.6%
1-3
3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%