Vòng loại World Cup - CONCACAF
Vòng loại World Cup - CONCACAF -Vòng 4 - Second Round
Aruba
Đội bóng Aruba
Kết thúc
0  -  5
Haiti
Đội bóng Haiti
Jean Jacques 29'
Pierrot 35'
Providence 61'
Nazon 67'
Prunier 86'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
29'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 2
 
61'
0
-
3
 
67'
0
-
4
 
86'
0
-
5
Kết thúc
0 - 5

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
28%
72%
2
Việt vị
2
7
Tổng cú sút
24
3
Sút trúng mục tiêu
10
4
Sút ngoài mục tiêu
10
15
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
2
224
Số đường chuyền
571
170
Số đường chuyền chính xác
519
4
Cứu thua
3
19
Tắc bóng
16
Cầu thủ Marvic Bermúdez
Marvic Bermúdez
HLV
Cầu thủ Sébastien Migné
Sébastien Migné

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng C mới nhất

Cập nhật bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng C mới nhất: Đầy đủ lịch thi đấu, kết quả và vị trí các đội Brazil, Morocco, Haiti và Scotland.

Nhận định Bảng C World Cup 2026: 'Brazil' vượt trội, phần còn lại kịch tính

Bảng C World Cup 2026 hứa hẹn bùng nổ với những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa Brazil, Morocco, Scotland và Haiti. Sự hiện diện của ứng viên vô địch Brazil, cùng 'hiện tượng' Morocco khiến cuộc đua giành hai tấm vé đi tiếp trở nên kịch tính hơn.

Lịch thi đấu của đội tuyển Haiti tại World Cup 2026: 'Les Grenadiers' và hành trình viết lại lịch sử

Haiti chuẩn bị bước vào FIFA World Cup 2026 với một tâm thế đầy tự hào khi đánh dấu sự trở lại đấu trường lớn nhất hành tinh lần đầu tiên sau hơn nửa thế kỉ. Kể từ lần góp mặt đầu tiên, cũng là duy nhất vào năm 1974, đội tuyển quốc gia vùng Caribbean đang hừng hực khí thế hành quân đến Bắc Mỹ để chứng minh sức mạnh của 'Les Grenadiers' trước toàn thế giới.

Dự đoán máy tính

Aruba
Haiti
Thắng
3.4%
Hòa
8%
Thắng
88.5%
Aruba thắng
3-0
0.1%
4-1
0%
2-0
0.3%
3-1
0.2%
4-2
0.1%
1-0
1.1%
2-1
1.1%
3-2
0.4%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
3.7%
2-2
1.9%
0-0
1.8%
3-3
0.4%
4-4
0.1%
Haiti thắng
0-1
6.2%
1-2
6.3%
2-3
2.2%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
10.6%
1-3
7.2%
2-4
1.8%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
12%
1-4
6.1%
2-5
1.3%
3-6
0.1%
4-7
0%
0-4
10.2%
1-5
4.2%
2-6
0.7%
3-7
0.1%
0-5
6.9%
1-6
2.4%
2-7
0.3%
3-8
0%
0-6
3.9%
1-7
1.1%
2-8
0.1%
3-9
0%
0-7
1.9%
1-8
0.5%
2-9
0.1%
0-8
0.8%
1-9
0.2%
2-10
0%
0-9
0.3%
1-10
0.1%
0-10
0.1%