Cúp QG Đức
Cúp QG Đức -Bán kết
Marius Wörl 20'
Großer 45'+3
Tah 17'
SchücoArena
Harm Osmers

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
17'
0
-
1
20'
1
-
1
 
45'+3
2
-
1
 
Hết hiệp 1
2 - 1
72'
 
 
87'
 
90'+1
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
6
Tổng cú sút
11
3
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
7
14
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
6
3
Cứu thua
1
Cầu thủ Michél Kniat
Michél Kniat
HLV
Cầu thủ Xabi Alonso
Xabi Alonso

Thay Người

Đối đầu gần đây

Arminia Bielefeld

Số trận (55)

16
Thắng
29.09%
15
Hòa
27.27%
24
Thắng
43.64%
Bayer Leverkusen
Bundesliga
26 thg 02, 2022
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
Kết thúc
3  -  0
Arminia Bielefeld
Đội bóng Arminia Bielefeld
Bundesliga
03 thg 10, 2021
Arminia Bielefeld
Đội bóng Arminia Bielefeld
Kết thúc
0  -  4
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
Bundesliga
14 thg 03, 2021
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
Kết thúc
1  -  2
Arminia Bielefeld
Đội bóng Arminia Bielefeld
Bundesliga
21 thg 11, 2020
Arminia Bielefeld
Đội bóng Arminia Bielefeld
Kết thúc
1  -  2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
DFB Pokal
24 thg 09, 2013
Arminia Bielefeld
Đội bóng Arminia Bielefeld
Kết thúc
0  -  2
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal và Newcastle đại chiến vì sát thủ 100 triệu euro Christian Kofane

Christian Kofane đang trở thành tâm điểm của thị trường chuyển nhượng khi cả Arsenal và Newcastle đều khao khát sở hữu tiền đạo 19 tuổi được định giá 100 triệu euro của Bayer Leverkusen.

Arsenal và Newcastle đại chiến vì 'thần đồng' 100 triệu euro của Leverkusen

Arsenal và Newcastle United đang ráo riết theo đuổi Christian Kofane, tiền đạo 19 tuổi của Bayer Leverkusen được người đại diện định giá kỷ lục 100 triệu euro.

Dự đoán máy tính

Arminia Bielefeld
Bayer Leverkusen
Thắng
7.1%
Hòa
15.5%
Thắng
77.4%
Arminia Bielefeld thắng
4-0
0%
3-0
0.2%
4-1
0.1%
2-0
0.9%
3-1
0.4%
4-2
0.1%
1-0
3.1%
2-1
2%
3-2
0.4%
4-3
0%
Hòa
1-1
7.2%
0-0
5.7%
2-2
2.3%
3-3
0.3%
4-4
0%
Bayer Leverkusen thắng
0-1
13.1%
1-2
8.4%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
15.3%
1-3
6.5%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
11.8%
1-4
3.8%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
6.9%
1-5
1.8%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
3.2%
1-6
0.7%
2-7
0.1%
0-6
1.2%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.4%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%