VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 19
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Kết thúc
0  -  1
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Višća 30'
Eryaman Stadium
Burak Seker

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
50'
 
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
10
2
Sút trúng mục tiêu
2
11
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
5
18
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
542
Số đường chuyền
426
475
Số đường chuyền chính xác
353
1
Cứu thua
2
9
Tắc bóng
8
Cầu thủ Emre Belözoglu
Emre Belözoglu
HLV
Cầu thủ Abdullah Avci
Abdullah Avci

Phong độ gần đây

Tin Tức

Onana tái xuất MU

Thủ thành Andre Onana trở lại MU sau khi kết thúc hợp đồng cho mượn tại Trabzonspor.

Dự đoán máy tính

Ankaragücü
Trabzonspor
Thắng
26.9%
Hòa
24.2%
Thắng
48.9%
Ankaragücü thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.6%
4-1
0.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4%
3-1
2.6%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
6.8%
2-1
6.7%
3-2
2.2%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
5.8%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Trabzonspor thắng
0-1
9.7%
1-2
9.5%
2-3
3.1%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
8.1%
1-3
5.3%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.5%
1-4
2.2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.9%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
1-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524