Europa League
Europa League -Tứ kết
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  0
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
Edozie 67'
Dreyer 90'+4
Constant Vanden Stock Stadium
Filip Glova

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
28'
 
 
41'
 
45'+3
 
45'+4
 
45'+5
Hết hiệp 1
0 - 0
67'
1
-
0
 
80'
 
 
90'+1
90'+4
2
-
0
 
 
90'+7
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
71%
29%
15
Tổng cú sút
5
8
Sút trúng mục tiêu
2
7
Sút ngoài mục tiêu
3
17
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
3
2
Cứu thua
5
Cầu thủ David Hubert
David Hubert
HLV
Cầu thủ Igor Jovicevic
Igor Jovicevic

Đối đầu gần đây

Anderlecht

Số trận (2)

1
Thắng
50%
0
Hòa
0%
1
Thắng
50%
Ludogorets
Conference League
24 thg 02, 2023
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  1
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
Conference League
17 thg 02, 2023
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
Kết thúc
1  -  0
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Anderlecht
Ludogorets
Thắng
64.6%
Hòa
20.9%
Thắng
14.5%
Anderlecht thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.5%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
3.9%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.9%
4-1
3.1%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
12.2%
3-1
6.3%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.4%
2-1
9.7%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.9%
0-0
6.4%
2-2
3.9%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Ludogorets thắng
0-1
5.1%
1-2
4%
2-3
1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
2%
1-3
1.1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201