Hạng nhất Thổ Nhĩ Kì
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kì -Vòng 26
Altay
Đội bóng Altay
Kết thúc
0  -  4
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
Melih Bostan 19'
Kemaloğlu 45'+2(pen)
Çağıran 53', 59'
Folkart Altay Alsancak Stadyumu

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
3
10
Tổng cú sút
12
2
Sút trúng mục tiêu
8
7
Sút ngoài mục tiêu
4
1
Sút bị chặn
0
21
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
3
463
Số đường chuyền
476
394
Số đường chuyền chính xác
387
3
Cứu thua
2
10
Tắc bóng
13
Cầu thủ Cüneyt Bicer
Cüneyt Bicer
HLV
Cầu thủ Sinan Kaloglu
Sinan Kaloglu

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cầu thủ thứ 2 rời MU

Altay Bayindir chuẩn bị trở thành cầu thủ thứ 2 chia tay Manchester United trong kỳ chuyển nhượng hè 2026.

Dự đoán máy tính

Altay
Gençlerbirliği SK
Thắng
31.9%
Hòa
27.4%
Thắng
40.7%
Altay thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.1%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
2-0
5.6%
3-1
2.7%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
10%
2-1
7.2%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
9%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Gençlerbirliği SK thắng
0-1
11.6%
1-2
8.4%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
7.5%
1-3
3.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.3%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Erzurumspor
Đội bóng Erzurumspor
382312382 - 275581
2
Erokspor
Đội bóng Erokspor
382111681 - 354674
3
Amedspor
Đội bóng Amedspor
382111681 - 423974
4
Corum FK
Đội bóng Corum FK
38218963 - 392471
5
Bodrumspor
Đội bóng Bodrumspor
3818101071 - 393264
6
Pendikspor
Đội bóng Pendikspor
381615758 - 332563
7
Keciorengucu
Đội bóng Keciorengucu
3816121073 - 433060
8
Bandirmaspor
Đội bóng Bandirmaspor
3816121047 - 341360
9
Manisa FK
Đội bóng Manisa FK
381671557 - 56155
10
Sivasspor
Đội bóng Sivasspor
3814111347 - 43453
11
Istanbulspor AS
Đội bóng Istanbulspor AS
3813131257 - 55252
12
Sariyer
Đội bóng Sariyer
381571644 - 44052
13
76 Iğdır
Đội bóng 76 Iğdır
3813111452 - 54-250
14
Vanspor FK
Đội bóng Vanspor FK
3813101552 - 47549
15
Boluspor
Đội bóng Boluspor
381461861 - 57448
16
Umraniyespor
Đội bóng Umraniyespor
381371847 - 51-446
17
Serik Belediye
Đội bóng Serik Belediye
381162144 - 75-3139
18
Sakaryaspor
Đội bóng Sakaryaspor
388102045 - 72-2734
19
Hatayspor
Đội bóng Hatayspor
38282833 - 102-6914
20
Adana Demirspor
Đội bóng Adana Demirspor
38133422 - 169-1470