LaLiga 2
LaLiga 2 -Vòng 35
Almería
Đội bóng Almería
Kết thúc
2  -  1
FC Cartagena
Đội bóng FC Cartagena
Baptistão 9'
Luis Suárez 54'
Álex Millán 85'(pen)
UD Almería Stadium
Marta Huerta

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
1
Việt vị
3
28
Tổng cú sút
6
7
Sút trúng mục tiêu
3
13
Sút ngoài mục tiêu
2
8
Sút bị chặn
1
13
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
1
488
Số đường chuyền
345
431
Số đường chuyền chính xác
268
2
Cứu thua
5
17
Tắc bóng
19
Cầu thủ Rubi
Rubi
HLV
Cầu thủ Guillermo Fernández
Guillermo Fernández

Đối đầu gần đây

Almería

Số trận (12)

6
Thắng
50%
4
Hòa
33.33%
2
Thắng
16.67%
FC Cartagena
Segunda
23 thg 11, 2024
FC Cartagena
Đội bóng FC Cartagena
Kết thúc
1  -  2
Almería
Đội bóng Almería
Friendly
04 thg 08, 2024
FC Cartagena
Đội bóng FC Cartagena
Kết thúc
1  -  1
Almería
Đội bóng Almería
Friendly
05 thg 08, 2022
Almería
Đội bóng Almería
Kết thúc
1  -  0
FC Cartagena
Đội bóng FC Cartagena
Segunda
02 thg 01, 2022
Almería
Đội bóng Almería
Kết thúc
0  -  1
FC Cartagena
Đội bóng FC Cartagena
Segunda
16 thg 08, 2021
FC Cartagena
Đội bóng FC Cartagena
Kết thúc
1  -  3
Almería
Đội bóng Almería

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Al Nassr vs Almería: đội hình dự kiến

Al Nassr chạm trán Almería tại Al-Awwal Park trong trận giao hữu CLB. Almería đang nắm lợi thế khi từng giành chiến thắng ở lần đối đầu gần nhất.

Nhận định Al Nassr vs Almería: đội hình dự kiến

Al Nassr tiếp Almería tại Al-Awwal Park trong trận giao hữu CLB, nơi đội khách có lợi thế từ kết quả đối đầu gần nhất giữa hai đội.

Dự đoán máy tính

Almería
FC Cartagena
Thắng
77.4%
Hòa
15%
Thắng
7.6%
Almería thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.1%
6-0
1.4%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3.4%
6-1
0.9%
7-2
0.1%
4-0
6.9%
5-1
2.1%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
11.3%
4-1
4.3%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
13.9%
3-1
7%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
11.4%
2-1
8.7%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.1%
0-0
4.7%
2-2
2.7%
3-3
0.5%
4-4
0%
FC Cartagena thắng
0-1
2.9%
1-2
2.2%
2-3
0.6%
3-4
0.1%
0-2
0.9%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Racing
Đội bóng Racing
382261079 - 572272
2
RC Deportivo
Đội bóng RC Deportivo
381911859 - 411868
3
Almería
Đội bóng Almería
372071074 - 561867
4
Las Palmas
Đội bóng Las Palmas
381812851 - 321966
5
CD Castellón
Đội bóng CD Castellón
3818101065 - 481764
6
Málaga
Đội bóng Málaga
381891166 - 491763
7
Burgos
Đội bóng Burgos
3817111044 - 331162
8
Eibar
Đội bóng Eibar
3817101147 - 361161
9
Córdoba CF
Đội bóng Córdoba CF
381691354 - 56-257
10
FC Andorra
Đội bóng FC Andorra
3815101356 - 48855
11
AD Ceuta FC
Đội bóng AD Ceuta FC
381591446 - 58-1254
12
Real Sporting
Đội bóng Real Sporting
381571651 - 49252
13
Albacete
Đội bóng Albacete
3813111449 - 51-250
14
Granada
Đội bóng Granada
3812121448 - 49-148
15
Real Valladolid
Đội bóng Real Valladolid
3811101741 - 50-943
16
Leganés
Đội bóng Leganés
3810121641 - 46-542
17
Real Sociedad B
Đội bóng Real Sociedad B
381191846 - 54-842
18
Cádiz
Đội bóng Cádiz
381091936 - 55-1939
19
Mirandés
Đội bóng Mirandés
37991940 - 60-2036
20
Huesca
Đội bóng Huesca
38992039 - 59-2036
21
Real Zaragoza
Đội bóng Real Zaragoza
388111933 - 51-1835
22
Cultural Leonesa
Đội bóng Cultural Leonesa
38892135 - 62-2733