Vòng Loại EURO
Vòng Loại EURO -Vòng 7 - Bảng E
Albania
Đội bóng Albania
Kết thúc
3  -  0
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
Asani 9'
Seferi 51', 73'
Arena Kombëtare
Danny Makkelie
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
25'
 
39'
 
40'
Hết hiệp 1
1 - 0
 
62'
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
2
Việt vị
2
4
Sút trúng mục tiêu
7
4
Sút ngoài mục tiêu
2
0
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
1
Phạt góc
4
347
Số đường chuyền
598
265
Số đường chuyền chính xác
513
7
Cứu thua
1
11
Tắc bóng
16
Cầu thủ Sylvinho
Sylvinho
HLV
Cầu thủ Jaroslav Silhavy
Jaroslav Silhavy

Đối đầu gần đây

Albania

Số trận (2)

0
Thắng
0%
1
Hòa
50%
1
Thắng
50%
Cộng hòa Séc
EC Qualifying
07 thg 09, 2023
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
Kết thúc
1  -  1
Albania
Đội bóng Albania
International Friendly
08 thg 06, 2021
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
Kết thúc
3  -  1
Albania
Đội bóng Albania

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định bảng A, World Cup 2026: Cân bằng và khó lường

Bảng A, World Cup 2026 mang đến một bức tranh khá thú vị khi 4 đội bóng đến từ các châu lục khác nhau: Mexico đến từ châu Mỹ, Nam Phi đại diện châu Phi, Hàn Quốc của châu Á và Cộng hòa Séc đến từ châu Âu.

Danh sách sơ bộ cầu thủ dự World Cup 2026 của đội Cộng hòa Séc

Huấn luyện viên Miroslav Koubek đã sớm công bố danh sách sơ bộ của tuyển Cộng hòa Séc nhằm sàng lọc những nhân tố tối ưu cho chiến dịch bóng đá lớn nhất hành tinh.

Trận đấu bị CĐV làm loạn tạo nên cảnh tượng kinh hoàng ở CH Séc

CLB Slavia Praha đã ở rất gần chức vô địch giải vô địch Cộng hòa Séc, trước khi trận derby với Sparta Praha biến thành khung cảnh hỗn loạn chưa từng thấy, bởi sự quá khích từ các CĐV. Trọng tài buộc phải cho tạm dừng trận đấu trước khi chính thức tuyên bố hủy trận vì lý do an ninh. Đây được xem là một trong những vụ bạo loạn nghiêm trọng nhất của bóng đá CH Séc trong nhiều năm trở lại đây.

Dự đoán máy tính

Albania
Cộng hòa Séc
Thắng
15.4%
Hòa
22.8%
Thắng
61.8%
Albania thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.6%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2.3%
3-1
1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
6%
2-1
4%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
8%
2-2
3.6%
3-3
0.5%
4-4
0%
Cộng hòa Séc thắng
0-1
14.2%
1-2
9.5%
2-3
2.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
12.6%
1-3
5.6%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
7.5%
1-4
2.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
3.3%
1-5
0.9%
2-6
0.1%
0-5
1.2%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
Vòng Loại EURO

BXH Vòng Loại EURO 2022

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Đội bóng Tây Ban Nha
760122 - 41818
2
Scotland
Đội bóng Scotland
751114 - 5916
3
Na Uy
Đội bóng Na Uy
731311 - 9210
4
Georgia
Đội bóng Georgia
722311 - 15-48
5
Cyprus
Đội bóng Cyprus
80083 - 28-250

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pháp
Đội bóng Pháp
871029 - 32622
2
Hà Lan
Đội bóng Hà Lan
860217 - 71018
3
Hy Lạp
Đội bóng Hy Lạp
841314 - 8613
4
Ireland
Đội bóng Ireland
82069 - 10-16
5
Gibraltar
Đội bóng Gibraltar
80080 - 41-410

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Anh
Đội bóng Anh
862022 - 41820
2
Ý
Đội bóng Ý
842216 - 9714
3
Ukraine
Đội bóng Ukraine
842211 - 8314
4
Bắc Macedonia
Đội bóng Bắc Macedonia
822410 - 20-108
5
Malta
Đội bóng Malta
80082 - 20-180

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ
852114 - 7717
2
Croatia
Đội bóng Croatia
851213 - 4916
3
Xứ Wales
Đội bóng Xứ Wales
833210 - 10012
4
Armenia
Đội bóng Armenia
82249 - 11-28
5
Latvia
Đội bóng Latvia
81075 - 19-143

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Albania
Đội bóng Albania
843112 - 4815
2
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
843112 - 6615
3
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
832310 - 10011
4
Moldova
Đội bóng Moldova
82427 - 10-310
5
Đảo Faroe
Đội bóng Đảo Faroe
80262 - 13-112

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bỉ
Đội bóng Bỉ
862022 - 41820
2
Áo
Đội bóng Áo
861117 - 71019
3
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
831414 - 12210
4
Azerbaijan
Đội bóng Azerbaijan
82157 - 17-107
5
Estonia
Đội bóng Estonia
80172 - 22-201

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Hungary
Đội bóng Hungary
853016 - 7918
2
Serbia
Đội bóng Serbia
842215 - 9614
3
Montenegro
Đội bóng Montenegro
83239 - 11-211
4
Lithuania
Đội bóng Lithuania
81348 - 14-66
5
Bulgaria
Đội bóng Bulgaria
80447 - 14-74

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Đan Mạch
Đội bóng Đan Mạch
1071219 - 10922
2
Slovenia
Đội bóng Slovenia
1071220 - 91122
3
Phần Lan
Đội bóng Phần Lan
1060418 - 10818
4
Kazakhstan
Đội bóng Kazakhstan
1060416 - 12418
5
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
103079 - 13-49
6
San Marino
Đội bóng San Marino
1000103 - 31-280

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Romania
Đội bóng Romania
1064016 - 51122
2
Thụy Sĩ
Đội bóng Thụy Sĩ
1045122 - 111117
3
Israel
Đội bóng Israel
1043311 - 11015
4
Belarus
Đội bóng Belarus
103349 - 14-512
5
Kosovo
Đội bóng Kosovo
1025310 - 10011
6
Andorra
Đội bóng Andorra
100283 - 20-172

Bảng J

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bồ Đào Nha
Đội bóng Bồ Đào Nha
10100036 - 23430
2
Slovakia
Đội bóng Slovakia
1071217 - 8922
3
Luxembourg
Đội bóng Luxembourg
1052313 - 19-617
4
Iceland
Đội bóng Iceland
1031617 - 16110
5
Bosnia and Herzegovina
Đội bóng Bosnia and Herzegovina
103079 - 20-119
6
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
1000101 - 28-270