LaLiga 2
LaLiga 2 -Vòng 1
Albacete
Đội bóng Albacete
Kết thúc
1  -  1
Espanyol
Đội bóng Espanyol
Quiles 90'+3
Calero 40'
Carlos Belmonte
Cordero Vega

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
26'
 
26'
 
 
40'
0
-
1
 
42'
43'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
52'
 
 
64'
90'+3
1
-
1
 
90'+7
 
 
90'+8
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
1
6
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
3
14
Phạm lỗi
19
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
353
Số đường chuyền
293
276
Số đường chuyền chính xác
208
2
Cứu thua
4
15
Tắc bóng
16
Cầu thủ Rubén Albés
Rubén Albés
HLV
Cầu thủ Luis García
Luis García

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Espanyol vs Real Sociedad - Phân tích vòng 38 La Liga tại sân RCDE

Với cùng 45 điểm trên bảng xếp hạng, màn đối đầu giữa Espanyol và Real Sociedad hứa hẹn kịch tính khi cả hai đội đều đặt mục tiêu bứt phá ở vòng đấu cuối cùng.

Nhận định Espanyol vs Real Sociedad - Cuộc chiến quyết định vị trí top 10 La Liga

Với việc cùng sở hữu 45 điểm, Espanyol và Real Sociedad sẽ có màn đối đầu trực tiếp tại RCDE Stadium để quyết định vị trí trong nửa trên bảng xếp hạng La Liga.

Dự đoán máy tính

Albacete
Espanyol
Thắng
22.9%
Hòa
25%
Thắng
52%
Albacete thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.2%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
3.6%
3-1
1.9%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
7.4%
2-1
5.8%
3-2
1.5%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
7.7%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Espanyol thắng
0-1
12.2%
1-2
9.5%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.8%
1-3
5.1%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
5.2%
1-4
2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2.1%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Racing
Đội bóng Racing
382261079 - 572272
2
RC Deportivo
Đội bóng RC Deportivo
381911859 - 411868
3
Almería
Đội bóng Almería
372071074 - 561867
4
Las Palmas
Đội bóng Las Palmas
381812851 - 321966
5
CD Castellón
Đội bóng CD Castellón
3818101065 - 481764
6
Málaga
Đội bóng Málaga
381891166 - 491763
7
Burgos
Đội bóng Burgos
3817111044 - 331162
8
Eibar
Đội bóng Eibar
3817101147 - 361161
9
Córdoba CF
Đội bóng Córdoba CF
381691354 - 56-257
10
FC Andorra
Đội bóng FC Andorra
3815101356 - 48855
11
AD Ceuta FC
Đội bóng AD Ceuta FC
381591446 - 58-1254
12
Real Sporting
Đội bóng Real Sporting
381571651 - 49252
13
Albacete
Đội bóng Albacete
3813111449 - 51-250
14
Granada
Đội bóng Granada
3812121448 - 49-148
15
Real Valladolid
Đội bóng Real Valladolid
3811101741 - 50-943
16
Leganés
Đội bóng Leganés
3810121641 - 46-542
17
Real Sociedad B
Đội bóng Real Sociedad B
381191846 - 54-842
18
Cádiz
Đội bóng Cádiz
381091936 - 55-1939
19
Mirandés
Đội bóng Mirandés
37991940 - 60-2036
20
Huesca
Đội bóng Huesca
38992039 - 59-2036
21
Real Zaragoza
Đội bóng Real Zaragoza
388111933 - 51-1835
22
Cultural Leonesa
Đội bóng Cultural Leonesa
38892135 - 62-2733