VĐQG Armenia
VĐQG Armenia -Vòng 25
Alashkert
Đội bóng Alashkert
Kết thúc
0  -  2
FC Urartu
Đội bóng FC Urartu
Salou 33'
Prudnikov 85'
Nairi Stadium

Diễn biến

Cầu thủ Vahe Gevorgyan
Vahe Gevorgyan
HLV
Cầu thủ Dmitri Gunko
Dmitri Gunko

Đối đầu gần đây

Alashkert

Số trận (52)

21
Thắng
40.38%
18
Hòa
34.62%
13
Thắng
25%
FC Urartu
Premier League
08 thg 11, 2023
FC Urartu
Đội bóng FC Urartu
Kết thúc
1  -  0
Alashkert
Đội bóng Alashkert
Premier League
15 thg 09, 2023
Alashkert
Đội bóng Alashkert
Kết thúc
4  -  2
FC Urartu
Đội bóng FC Urartu
Premier League
27 thg 05, 2023
Alashkert
Đội bóng Alashkert
Kết thúc
3  -  2
FC Urartu
Đội bóng FC Urartu
Premier League
02 thg 04, 2023
FC Urartu
Đội bóng FC Urartu
Kết thúc
1  -  0
Alashkert
Đội bóng Alashkert
Premier League
10 thg 11, 2022
Alashkert
Đội bóng Alashkert
Kết thúc
0  -  0
FC Urartu
Đội bóng FC Urartu

Phong độ gần đây

Tin Tức

Alashkert 1-1 Yelimay Semey: Hai đội chia điểm

Alashkert tiếp đón Yelimay Semey trên sân nhà Alashkert Stadium trong khuôn khổ vòng loại UEFA Europa Conference League, hứa hẹn một cuộc đối đầu đáng chú ý giữa hai đại diện đến từ hai nền bóng đá khác nhau.

Alashkert bị Yelimay Semey cầm hòa ngay trên sân nhà

Yelimay Semey vươn lên dẫn trước nhờ bàn của Ashirbek phút 60, nhưng Alashkert kịp gỡ hòa 1-1 nhờ Terteryan ở phút 86 ngay trên sân Alashkert Stadium. Hai đội chia điểm trong lượt đấu vòng sơ loại thứ nhất Europa Conference League, để ngỏ cuộc đua tại lượt về.

Dự đoán máy tính

Alashkert
FC Urartu
Thắng
35.6%
Hòa
27.7%
Thắng
36.8%
Alashkert thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.5%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
6.4%
3-1
3.1%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
10.8%
2-1
7.8%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.1%
0-0
9.1%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
FC Urartu thắng
0-1
11%
1-2
7.9%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.7%
1-3
3.2%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.7%
1-4
1%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
15104127 - 151234
2
FC Urartu
Đội bóng FC Urartu
1585225 - 81729
3
Pyunik
Đội bóng Pyunik
1492323 - 121129
4
Alashkert
Đội bóng Alashkert
1592423 - 131029
5
Noah
Đội bóng Noah
1465325 - 141123
6
FC Van
Đội bóng FC Van
1563617 - 21-421
7
BKMA
Đội bóng BKMA
1536620 - 22-215
8
Gandzasar
Đội bóng Gandzasar
152496 - 17-1110
9
Shirak
Đội bóng Shirak
1524914 - 29-1510
10
Ararat Yerevan
Đội bóng Ararat Yerevan
1503128 - 37-293