VĐQG Ai Cập
VĐQG Ai Cập -Vòng 16
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
Kết thúc
2  -  2
ENPPI
Đội bóng ENPPI
Kahraba 44', 73'
Labib 60', 90'+3
Cairo International Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
14'
44'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
60'
1
-
1
73'
2
-
1
 
 
90'+3
2
-
2
 
90'+4
90'+5
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
69%
31%
3
Việt vị
4
18
Tổng cú sút
7
8
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
0
11
Phạm lỗi
6
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
669
Số đường chuyền
299
567
Số đường chuyền chính xác
201
1
Cứu thua
6
19
Tắc bóng
12
Cầu thủ Marcel Koller
Marcel Koller
HLV
Cầu thủ Sayed Yassin
Sayed Yassin

Đối đầu gần đây

Al-Ahly

Số trận (44)

34
Thắng
77.27%
7
Hòa
15.91%
3
Thắng
6.82%
ENPPI
Cup
04 thg 10, 2023
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
Kết thúc
3  -  0
ENPPI
Đội bóng ENPPI
Premier League
23 thg 05, 2023
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
Kết thúc
2  -  0
ENPPI
Đội bóng ENPPI
Premier League
05 thg 01, 2023
ENPPI
Đội bóng ENPPI
Kết thúc
0  -  2
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
Premier League
24 thg 08, 2022
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
Kết thúc
2  -  0
ENPPI
Đội bóng ENPPI
Premier League
21 thg 05, 2022
ENPPI
Đội bóng ENPPI
Kết thúc
1  -  2
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly

Phong độ gần đây

Tin Tức

World Cup 2026: 'Haaland Ai Cập' và giấc mơ Pharaoh

Hamza Abdelkarim sinh ngày 1/1/2008 trong một gia đình đam mê thể thao tại Cairo. Tài năng vượt trội bộc lộ sớm đã đưa cầu thủ này rời học viện Al-Ahly để gia nhập lò đào tạo danh tiếng La Masia của FC Barcelona tại Catalonia.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Zamalek
Đội bóng Zamalek
19134232 - 122043
2
Pyramids
Đội bóng Pyramids
19124332 - 151740
3
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
19117132 - 171540
4
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
20115429 - 161338
5
Al-Masry
Đội bóng Al-Masry
1988329 - 191032
6
Smouha SC
Đội bóng Smouha SC
2087521 - 13831
7
Wadi Degla
Đội bóng Wadi Degla
2078523 - 20329
8
ENPPI
Đội bóng ENPPI
1969419 - 16327
9
National Bank of Egypt
Đội bóng National Bank of Egypt
19511318 - 13526
10
ZED
Đội bóng ZED
1968519 - 16326
11
El Gounah
Đội bóng El Gounah
19510415 - 15025
12
PetroJet
Đội bóng PetroJet
20510521 - 23-225
13
Future FC
Đội bóng Future FC
1958618 - 22-423
14
Al Ittihad Alexandria
Đội bóng Al Ittihad Alexandria
20621215 - 24-920
15
Ghazl El Mehalla
Đội bóng Ghazl El Mehalla
20213512 - 15-319
16
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
1947812 - 23-1119
17
Al Mokawloon
Đội bóng Al Mokawloon
2039813 - 21-818
18
Haras El-Hodood
Đội bóng Haras El-Hodood
20451115 - 29-1417
19
Kahraba Ismailia
Đội bóng Kahraba Ismailia
20441222 - 37-1516
20
Pharco FC
Đội bóng Pharco FC
202998 - 22-1415
21
Ismaily
Đội bóng Ismaily
20321511 - 28-1711