VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 28
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
Kết thúc
1  -  1
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
Oleksandr Yatsyk 10'
Shastal 61'
Slavutich - Arena Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
7
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
1
6
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
1
Cứu thua
6
Cầu thủ Yuriy Koval
Yuriy Koval
HLV
Cầu thủ Oleg Shandruk
Oleg Shandruk

Đối đầu gần đây

Zorya Luhansk

Số trận (17)

9
Thắng
52.94%
2
Hòa
11.76%
6
Thắng
35.3%
Veres Rivne
Premier League
05 thg 11, 2023
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
Kết thúc
2  -  2
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
Premier League
03 thg 05, 2023
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
Kết thúc
1  -  0
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
Premier League
23 thg 10, 2022
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
Kết thúc
0  -  1
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
Premier League
07 thg 11, 2021
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
Kết thúc
3  -  0
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
Cup
03 thg 03, 2021
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
Kết thúc
1  -  2
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Zorya Luhansk
Veres Rivne
Thắng
67.3%
Hòa
20.4%
Thắng
12.4%
Zorya Luhansk thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.1%
5-0
1.7%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4.3%
5-1
1.2%
6-2
0.1%
3-0
8.8%
4-1
3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
13.4%
3-1
6.2%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
13.6%
2-1
9.4%
3-2
2.2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.6%
0-0
6.9%
2-2
3.3%
3-3
0.5%
4-4
0%
Veres Rivne thắng
0-1
4.9%
1-2
3.4%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.7%
1-3
0.8%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
30225363 - 243971
2
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
30223572 - 284469
3
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
30176751 - 302157
4
Dnipro-1
Đội bóng Dnipro-1
301410640 - 271352
5
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
30148839 - 30950
6
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
301213544 - 311349
7
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
301181131 - 34-341
8
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
308101230 - 38-834
9
Vorskla Poltava
Đội bóng Vorskla Poltava
30961530 - 46-1633
10
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
307111229 - 37-832
11
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
307111222 - 31-932
12
Chornomorets Odessa
Đội bóng Chornomorets Odessa
301021838 - 47-932
13
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
306101431 - 46-1528
14
Obolon
Đội bóng Obolon
305111418 - 41-2326
15
Minai
Đội bóng Minai
305101527 - 50-2325
16
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
30581732 - 57-2523