Europa League
Europa League -Vòng 4
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
1  -  1
Porto
Đội bóng Porto
Miguel Rodríguez 48'
Borja Sainz 66'
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
25%
75%
0
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
18
3
Sút trúng mục tiêu
8
4
Sút ngoài mục tiêu
6
16
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
7
213
Số đường chuyền
629
145
Số đường chuyền chính xác
549
7
Cứu thua
2
24
Tắc bóng
14
Cầu thủ Ron Jans
Ron Jans
HLV
Cầu thủ Francesco Farioli
Francesco Farioli

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Ajax vs Utrecht - Eredivisie: Thử thách cực đại tại Kras Stadion

Ajax đối đầu Utrecht lúc 17h15 ngày 24/05 trong trận cầu quyết định top 5 Eredivisie. Đội khách đang chiếm ưu thế nhờ phong độ thăng hoa và lịch sử đối đầu.

Nhận định Ajax vs Utrecht - Eredivisie: Khốc liệt cuộc đua top 5

Ajax đối đầu Utrecht tại Kras Stadion trong trận cầu quyết định vị trí thứ 5 trên bảng xếp hạng Eredivisie, nơi đội khách đang nắm giữ lợi thế tâm lý cực lớn từ lịch sử đối đầu.

Nhận định Utrecht vs Heerenveen - Quyết đấu vì vị trí thứ 6 tại Eredivisie

Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong bối cảnh phong độ hai đội đang có sự phân hóa rõ rệt, khi đội chủ nhà chiếm ưu thế lớn từ lịch sử đối đầu đến thành tích sân nhà.

Nhận định Utrecht vs Heerenveen - Eredivisie: Cuộc chiến quyết định vị trí top 6

Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong trận cầu mang tính bước ngoặt cho tham vọng giữ vững vị trí thứ 6, khi hai đội chỉ cách nhau vỏn vẹn 2 điểm trên bảng xếp hạng.

Nhận định FC Porto vs Santa Clara - Primeira Liga: Bảo vệ ngôi đầu tại Dragão

FC Porto hướng tới mục tiêu 3 điểm trước Santa Clara tại vòng 34 Primeira Liga để củng cố vị thế dẫn đầu, trong bối cảnh đội khách đang có phong độ không ổn định.

Nhận định FC Porto vs Santa Clara - Primeira Liga: Sức mạnh tuyệt đối tại Dragão

Đội đầu bảng Porto đặt mục tiêu giành trọn 3 điểm trước Santa Clara tại vòng đấu Primeira Liga để tiếp tục thống trị giải đấu với phong độ sân nhà bất bại.

Dự đoán máy tính

Utrecht
Porto
Thắng
23.6%
Hòa
23.7%
Thắng
52.6%
Utrecht thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
3.5%
3-1
2.2%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
6.5%
2-1
6.1%
3-2
1.9%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
6%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Porto thắng
0-1
10.4%
1-2
9.7%
2-3
3%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
9%
1-3
5.6%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
5.2%
1-4
2.4%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
2.3%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.8%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201