VĐQG Romania
VĐQG Romania
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Kết thúc
0  -  1
FCSB
Đội bóng FCSB
Tanase 63'(pen)
Viorel Flueran

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
54'
 
 
54'
 
63'
0
-
1
 
84'
90'+8
 
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
14
Tổng cú sút
11
2
Sút trúng mục tiêu
4
9
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
3
8
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
8
304
Số đường chuyền
557
218
Số đường chuyền chính xác
468
3
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
12
Cầu thủ Mircea Rednic
Mircea Rednic
HLV
Cầu thủ Ilias Charalampous
Ilias Charalampous

Đối đầu gần đây

UTA Arad

Số trận (84)

23
Thắng
27.38%
17
Hòa
20.24%
44
Thắng
52.38%
FCSB
Liga I
02 thg 09, 2024
FCSB
Đội bóng FCSB
Kết thúc
2  -  0
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Liga I
22 thg 01, 2024
FCSB
Đội bóng FCSB
Kết thúc
4  -  0
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Liga I
28 thg 08, 2023
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Kết thúc
2  -  1
FCSB
Đội bóng FCSB
Liga I
05 thg 03, 2023
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Kết thúc
3  -  1
FCSB
Đội bóng FCSB
Cup
19 thg 10, 2022
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Kết thúc
2  -  2
FCSB
Đội bóng FCSB

Phong độ gần đây

Tin Tức

Tình huống hài hước tại giải vô địch quốc gia Romania

Sáng 12/5, trận đấu giữa Slobozia và FCSB chứng kiến một pha xử lý đầy khó tin của cầu thủ đội khách. Đáng tiếc cho FCSB khi bàn thắng sau đó không được công nhận vì trọng tài xác

Dự đoán máy tính

UTA Arad
FCSB
Thắng
43.1%
Hòa
25.3%
Thắng
31.6%
UTA Arad thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.6%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.2%
3-1
4.5%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.6%
2-1
9%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.4%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
FCSB thắng
0-1
8%
1-2
7.5%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
3.1%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112