VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 32
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
2  -  1
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Costa 85'(og)
Coates 90'+3
Vitor Costa 10'
José Alvalade
Tiago Martins

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
78%
22%
1
Việt vị
3
4
Sút trúng mục tiêu
1
10
Sút ngoài mục tiêu
1
11
Phạm lỗi
10
6
Thẻ vàng
7
1
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
1
682
Số đường chuyền
209
617
Số đường chuyền chính xác
131
0
Cứu thua
2
14
Tắc bóng
28
Cầu thủ Rúben Amorim
Rúben Amorim
HLV
Cầu thủ José Gomes
José Gomes

Đối đầu gần đây

Sporting CP

Số trận (98)

66
Thắng
67.35%
16
Hòa
16.33%
16
Thắng
16.32%
Marítimo
Primeira Liga
08 thg 01, 2023
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Kết thúc
1  -  0
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Taça da Liga
13 thg 12, 2022
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
5  -  0
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Primeira Liga
26 thg 02, 2022
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Kết thúc
1  -  1
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
24 thg 09, 2021
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
1  -  0
Marítimo
Đội bóng Marítimo
Primeira Liga
19 thg 05, 2021
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
5  -  1
Marítimo
Đội bóng Marítimo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd nhắm 'món hời' Morten Hjulmand: Lời giải kinh tế cho tuyến giữa

Sporting CP sẵn sàng giảm giá đội trưởng Morten Hjulmand xuống còn 40 triệu euro, mở ra cơ hội để Man Utd thay thế Casemiro và tái thiết hàng tiền vệ vào mùa hè này.

Man Utd đứng trước cơ hội chiêu mộ Morten Hjulmand với giá hời 40 triệu euro

Sporting CP sẵn sàng giảm một nửa giá bán đội trưởng Morten Hjulmand, mở ra cơ hội lý tưởng để Man Utd tái thiết tuyến giữa trong kỳ chuyển nhượng hè.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217