VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
5  -  1
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
Gyökeres 19', 31', 42'(pen), 70'
Araujo 85'
Rodrigo Pinho 35'
José Alvalade
Bruno Vieira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
0
Việt vị
1
20
Tổng cú sút
9
8
Sút trúng mục tiêu
5
5
Sút ngoài mục tiêu
3
7
Sút bị chặn
1
13
Phạm lỗi
15
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
12
Phạt góc
2
477
Số đường chuyền
268
420
Số đường chuyền chính xác
220
4
Cứu thua
5
15
Tắc bóng
19
Cầu thủ Rúben Amorim
Rúben Amorim
HLV
Cầu thủ José Faria
José Faria

Đối đầu gần đây

Sporting CP

Số trận (3)

3
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Estrela da Amadora
Primeira Liga
30 thg 03, 2024
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
Kết thúc
1  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
06 thg 11, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  2
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
Friendly
14 thg 07, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
4  -  1
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd nhắm 'món hời' Morten Hjulmand: Lời giải kinh tế cho tuyến giữa

Sporting CP sẵn sàng giảm giá đội trưởng Morten Hjulmand xuống còn 40 triệu euro, mở ra cơ hội để Man Utd thay thế Casemiro và tái thiết hàng tiền vệ vào mùa hè này.

Man Utd đứng trước cơ hội chiêu mộ Morten Hjulmand với giá hời 40 triệu euro

Sporting CP sẵn sàng giảm một nửa giá bán đội trưởng Morten Hjulmand, mở ra cơ hội lý tưởng để Man Utd tái thiết tuyến giữa trong kỳ chuyển nhượng hè.

Dự đoán máy tính

Sporting CP
Estrela da Amadora
Thắng
79.4%
Hòa
13.9%
Thắng
6.7%
Sporting CP thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.6%
8-1
0.1%
6-0
1.6%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
3.8%
6-1
1%
7-2
0.1%
4-0
7.5%
5-1
2.3%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
11.8%
4-1
4.5%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
13.9%
3-1
7.1%
4-2
1.4%
5-3
0.1%
1-0
11%
2-1
8.4%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
6.6%
0-0
4.3%
2-2
2.5%
3-3
0.4%
4-4
0%
Estrela da Amadora thắng
0-1
2.6%
1-2
2%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
0.8%
1-3
0.4%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217