VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Kết thúc
2  -  4
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Horta 20', 45'
Morita 58'
Hjulmand 81'
Conrad Harder 89', 90'+4
Estádio Municipal de Braga
Luis Godinho

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
28%
72%
2
Việt vị
1
3
Tổng cú sút
13
2
Sút trúng mục tiêu
6
0
Sút ngoài mục tiêu
5
1
Sút bị chặn
2
20
Phạm lỗi
13
5
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
5
256
Số đường chuyền
611
186
Số đường chuyền chính xác
541
2
Cứu thua
0
23
Tắc bóng
10
Cầu thủ Carlos Carvalhal
Carlos Carvalhal
HLV
Cầu thủ Rúben Amorim
Rúben Amorim

Đối đầu gần đây

Sporting Braga

Số trận (160)

36
Thắng
22.5%
26
Hòa
16.25%
98
Thắng
61.25%
Sporting CP
Primeira Liga
12 thg 02, 2024
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
5  -  0
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Taça da Liga
24 thg 01, 2024
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Kết thúc
1  -  0
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
04 thg 09, 2023
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Kết thúc
1  -  1
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
02 thg 02, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
5  -  0
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Taça da Liga
19 thg 12, 2022
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
5  -  0
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd nhắm 'món hời' Morten Hjulmand: Lời giải kinh tế cho tuyến giữa

Sporting CP sẵn sàng giảm giá đội trưởng Morten Hjulmand xuống còn 40 triệu euro, mở ra cơ hội để Man Utd thay thế Casemiro và tái thiết hàng tiền vệ vào mùa hè này.

Man Utd đứng trước cơ hội chiêu mộ Morten Hjulmand với giá hời 40 triệu euro

Sporting CP sẵn sàng giảm một nửa giá bán đội trưởng Morten Hjulmand, mở ra cơ hội lý tưởng để Man Utd tái thiết tuyến giữa trong kỳ chuyển nhượng hè.

Dự đoán máy tính

Sporting Braga
Sporting CP
Thắng
42.2%
Hòa
24.3%
Thắng
33.5%
Sporting Braga thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.4%
4-1
1.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
4.7%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.2%
2-1
8.9%
3-2
3.2%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
6.2%
0-0
5.2%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sporting CP thắng
0-1
7.1%
1-2
7.8%
2-3
2.8%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
4.9%
1-3
3.6%
2-4
1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.3%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217