EURO
EURO -Vòng 2 - Bảng E
Slovakia
Đội bóng Slovakia
Kết thúc
1  -  2
Ukraine
Đội bóng Ukraine
Schranz 17'
Shaparenko 54'
Yaremchuk 80'
Merkur-Spiel Arena
Michael Oliver
VTV2,VTV Cần Thơ,TV360
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
5
14
Tổng cú sút
13
5
Sút trúng mục tiêu
5
4
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
5
9
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
534
Số đường chuyền
418
480
Số đường chuyền chính xác
368
3
Cứu thua
4
9
Tắc bóng
19
Cầu thủ Francesco Calzona
Francesco Calzona
HLV
Cầu thủ Serhiy Rebrov
Serhiy Rebrov

Đối đầu gần đây

Slovakia

Số trận (8)

2
Thắng
25%
3
Hòa
37.5%
3
Thắng
37.5%
Ukraine
UEFA Nations League
16 thg 11, 2018
Slovakia
Đội bóng Slovakia
Kết thúc
4  -  1
Ukraine
Đội bóng Ukraine
UEFA Nations League
09 thg 09, 2018
Ukraine
Đội bóng Ukraine
Kết thúc
1  -  0
Slovakia
Đội bóng Slovakia
International Friendly
10 thg 11, 2017
Ukraine
Đội bóng Ukraine
Kết thúc
2  -  1
Slovakia
Đội bóng Slovakia
EC Qualifying
08 thg 09, 2015
Slovakia
Đội bóng Slovakia
Kết thúc
0  -  0
Ukraine
Đội bóng Ukraine
EC Qualifying
08 thg 09, 2014
Ukraine
Đội bóng Ukraine
Kết thúc
0  -  1
Slovakia
Đội bóng Slovakia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Tuyển Việt Nam rộng cửa đón thêm nhân tố Việt kiều chất lượng

Việc hai cầu thủ Việt kiều Ngô Đăng Khoa (Australia) và Lê Giang Patrik (Slovakia) vừa được trao quốc tịch Việt Nam sẽ giúp bổ sung thêm những nhân tố chất lượng cho bóng đá Việt Nam trong hành trình chinh phục các đấu trường quốc tế.

Tự hào khi được nhập quốc tịch Việt Nam, tích cực đóng góp cho thể thao nước nhà

Ngày 13/5, Sở Tư pháp Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức lễ trao quyết định của Chủ tịch nước cho nhập quốc tịch Việt Nam đối với hai cầu thủ Việt kiều là Ngô Đăng Khoa (Khoa Ngô, quốc tịch Australia) và Lê Giang Patrik (quốc tịch Slovakia), hiện thi đấu cho Câu lạc bộ Bóng đá Công an Thành phố Hồ Chí Minh.

Dự đoán máy tính

Slovakia
Ukraine
Thắng
30.7%
Hòa
24.5%
Thắng
44.8%
Slovakia thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.6%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.6%
3-1
3.2%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
7.2%
2-1
7.4%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
2-2
5.9%
0-0
5.6%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Ukraine thắng
0-1
8.9%
1-2
9.2%
2-3
3.2%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
7.1%
1-3
4.9%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.8%
1-4
2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.5%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
EURO

BXH EURO 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Đức
Đội bóng Đức
32108 - 267
2
Thụy Sĩ
Đội bóng Thụy Sĩ
31205 - 325
3
Hungary
Đội bóng Hungary
31022 - 5-33
4
Scotland
Đội bóng Scotland
30122 - 7-51

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Đội bóng Tây Ban Nha
33005 - 059
2
Ý
Đội bóng Ý
31113 - 304
3
Croatia
Đội bóng Croatia
30213 - 6-32
4
Albania
Đội bóng Albania
30123 - 5-21

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Anh
Đội bóng Anh
31202 - 115
2
Đan Mạch
Đội bóng Đan Mạch
30302 - 203
3
Slovenia
Đội bóng Slovenia
30302 - 203
4
Serbia
Đội bóng Serbia
30211 - 2-12

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Áo
Đội bóng Áo
32016 - 426
2
Pháp
Đội bóng Pháp
31202 - 115
3
Hà Lan
Đội bóng Hà Lan
31114 - 404
4
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
30123 - 6-31

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Romania
Đội bóng Romania
31114 - 314
2
Bỉ
Đội bóng Bỉ
31112 - 114
3
Slovakia
Đội bóng Slovakia
31113 - 304
4
Ukraine
Đội bóng Ukraine
31112 - 4-24

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bồ Đào Nha
Đội bóng Bồ Đào Nha
32015 - 326
2
Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ
32015 - 506
3
Georgia
Đội bóng Georgia
31114 - 404
4
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
30123 - 5-21