VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
3  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Tsunemoto 32'
Stevanović 40'
Crivelli 79'(pen)
Cedric Itten 71'
Stade de Genève
Johannes von Mandach

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
16
9
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
9
2
Sút bị chặn
3
8
Phạm lỗi
18
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
4
373
Số đường chuyền
391
264
Số đường chuyền chính xác
294
3
Cứu thua
6
25
Tắc bóng
19
Cầu thủ Thomas Häberli
Thomas Häberli
HLV
Cầu thủ Patrick Rahmen
Patrick Rahmen

Đối đầu gần đây

Servette

Số trận (107)

46
Thắng
42.99%
23
Hòa
21.5%
38
Thắng
35.51%
Young Boys
Super League
20 thg 05, 2024
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
0  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
25 thg 02, 2024
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
0  -  1
Servette
Đội bóng Servette
Super League
03 thg 12, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
1  -  1
Servette
Đội bóng Servette
Super League
03 thg 09, 2023
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
0  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
22 thg 04, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
6  -  1
Servette
Đội bóng Servette

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận thua gây sốc của bóng đá châu Âu

Chưa đầy 2 tuần sau khi tạo nên câu chuyện cổ tích lớn nhất bóng đá Thụy Sĩ, FC Thun lại khiến cả châu Âu ngỡ ngàng khi thua tan nát 3-8 trước Young Boys ở vòng 32 hôm 14/5.

Dự đoán máy tính

Servette
Young Boys
Thắng
41.5%
Hòa
25.7%
Thắng
32.8%
Servette thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.4%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7%
3-1
4.2%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
9.7%
2-1
8.8%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.7%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Young Boys thắng
0-1
8.4%
1-2
7.7%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.3%
1-3
3.2%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.2%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113