Europa League
Europa League -1/16
Roma
Đội bóng Roma
Kết thúc
3  -  2
Porto
Đội bóng Porto
Paulo Dybala 35', 39'
Niccolò Pisilli 83'
Omorodion 27'
Rensch 90'+6(og)
Stadio Olimpico di Roma
François Letexier
ON Football,TV360
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
3
Việt vị
2
19
Tổng cú sút
5
6
Sút trúng mục tiêu
1
10
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
2
12
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
2
515
Số đường chuyền
424
461
Số đường chuyền chính xác
361
0
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
22
Cầu thủ Claudio Ranieri
Claudio Ranieri
HLV
Cầu thủ Martin Anselmi
Martin Anselmi

Đối đầu gần đây

Roma

Số trận (8)

1
Thắng
12.5%
4
Hòa
50%
3
Thắng
37.5%
Porto
Europa League
14 thg 02, 2025
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
1  -  1
Roma
Đội bóng Roma
Friendly
28 thg 07, 2021
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
1  -  1
Roma
Đội bóng Roma
Champions League
06 thg 03, 2019
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
3  -  1
Roma
Đội bóng Roma
Champions League
12 thg 02, 2019
Roma
Đội bóng Roma
Kết thúc
2  -  1
Porto
Đội bóng Porto
Qualif. Champions
23 thg 08, 2016
Roma
Đội bóng Roma
Kết thúc
0  -  3
Porto
Đội bóng Porto

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định AS Roma vs Lazio - Derby della Capitale rực lửa tại Serie A

AS Roma nắm lợi thế lớn trước Lazio trong trận Derby thủ đô vòng 37 Serie A lúc 17h00 ngày 17/05 khi đội khách đang khủng hoảng lực lượng nghiêm trọng.

Nhận định AS Roma vs Lazio - Derby della Capitale rực lửa tại Serie A

AS Roma đang nắm lợi thế lớn trong cuộc đua giành vé Champions League khi tiếp đón kình địch Lazio đang khủng hoảng lực lượng trầm trọng tại Stadio Olimpico.

Nhận định FC Porto vs Santa Clara - Primeira Liga: Bảo vệ ngôi đầu tại Dragão

FC Porto hướng tới mục tiêu 3 điểm trước Santa Clara tại vòng 34 Primeira Liga để củng cố vị thế dẫn đầu, trong bối cảnh đội khách đang có phong độ không ổn định.

Nhận định FC Porto vs Santa Clara - Primeira Liga: Sức mạnh tuyệt đối tại Dragão

Đội đầu bảng Porto đặt mục tiêu giành trọn 3 điểm trước Santa Clara tại vòng đấu Primeira Liga để tiếp tục thống trị giải đấu với phong độ sân nhà bất bại.

Dự đoán máy tính

Roma
Porto
Thắng
74.2%
Hòa
16.1%
Thắng
9.7%
Roma thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.2%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
2.9%
6-1
0.9%
7-2
0.1%
4-0
6%
5-1
2.2%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
9.9%
4-1
4.5%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
12.3%
3-1
7.4%
4-2
1.7%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.2%
2-1
9.2%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.7%
0-0
4.2%
2-2
3.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Porto thắng
0-1
3.2%
1-2
2.9%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1.2%
1-3
0.7%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201