Cúp QG Bồ Đào Nha
Cúp QG Bồ Đào Nha -Bán kết
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
1  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
André Luiz 66'
Gonçalo Inácio 11'
Gyökeres 50'
Estadio dos Arcos
Hélder Carvalho

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
4
Việt vị
2
14
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng mục tiêu
10
6
Sút ngoài mục tiêu
1
18
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
362
Số đường chuyền
466
306
Số đường chuyền chính xác
385
8
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
24
Cầu thủ Petit
Petit
HLV
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges

Đối đầu gần đây

Rio Ave

Số trận (70)

9
Thắng
12.86%
17
Hòa
24.29%
44
Thắng
62.85%
Sporting CP
Taça de Portugal
04 thg 04, 2025
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
2  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Primeira Liga
19 thg 01, 2025
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
0  -  3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
10 thg 08, 2024
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  1
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Primeira Liga
26 thg 02, 2024
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
3  -  3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
26 thg 09, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
2  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd nhắm 'món hời' Morten Hjulmand: Lời giải kinh tế cho tuyến giữa

Sporting CP sẵn sàng giảm giá đội trưởng Morten Hjulmand xuống còn 40 triệu euro, mở ra cơ hội để Man Utd thay thế Casemiro và tái thiết hàng tiền vệ vào mùa hè này.

Man Utd đứng trước cơ hội chiêu mộ Morten Hjulmand với giá hời 40 triệu euro

Sporting CP sẵn sàng giảm một nửa giá bán đội trưởng Morten Hjulmand, mở ra cơ hội lý tưởng để Man Utd tái thiết tuyến giữa trong kỳ chuyển nhượng hè.

Dự đoán máy tính

Rio Ave
Sporting CP
Thắng
30.3%
Hòa
23.8%
Thắng
46%
Rio Ave thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.6%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
1.9%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.3%
3-1
3.2%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
6.5%
2-1
7.3%
3-2
2.7%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.9%
2-2
6.2%
0-0
4.8%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sporting CP thắng
0-1
8.2%
1-2
9.3%
2-3
3.5%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
6.9%
1-3
5.2%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.9%
1-4
2.2%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
1.7%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0%
1-8
0%