VĐQG Scotland
VĐQG Scotland
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
1  -  3
Celtic
Đội bóng Celtic
Armstrong 23'
Daizen Maeda 1'
Adam Idah 29'
Jota 90'+4
Fir Park Stadium
Nick Walsh

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
19%
81%
1
Việt vị
2
2
Tổng cú sút
18
1
Sút trúng mục tiêu
9
1
Sút ngoài mục tiêu
8
0
Sút bị chặn
1
5
Phạm lỗi
8
3
Phạt góc
10
191
Số đường chuyền
828
127
Số đường chuyền chính xác
752
6
Cứu thua
0
20
Tắc bóng
18
Cầu thủ Stuart Kettlewell
Stuart Kettlewell
HLV
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers

Đối đầu gần đây

Motherwell

Số trận (312)

51
Thắng
16.35%
64
Hòa
20.51%
197
Thắng
63.14%
Celtic
Scottish Premiership
26 thg 12, 2024
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
4  -  0
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Scottish Premiership
27 thg 10, 2024
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
0  -  3
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
25 thg 02, 2024
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
1  -  3
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
25 thg 11, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  1
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Scottish Premiership
30 thg 09, 2023
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
1  -  2
Celtic
Đội bóng Celtic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Fan Celtic mất kiểm soát sau chức vô địch kịch tính

Tối 16/5, Celtic có chiến thắng 3-1 trước Hearts để lên ngôi vô địch Scottish Premiership. Hàng ngàn CĐV quá khích của đội chủ nhà đã tràn xuống sân tạo nên khung cảnh hỗn loạn.

Bàn thắng phút 90+8 khép lại cuộc đua vô địch nghẹt thở nhất châu Âu

Tối 16/5, Celtic lên ngôi vô địch sau khi hạ Hearts với tỷ số 3-1 ở vòng 38 Scottish Premiership.

Dự đoán máy tính

Motherwell
Celtic
Thắng
35.3%
Hòa
23.9%
Thắng
40.9%
Motherwell thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.5%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5%
3-1
4%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
6.7%
2-1
8%
3-2
3.2%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
6.5%
0-0
4.6%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Celtic thắng
0-1
7.3%
1-2
8.7%
2-3
3.5%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
5.9%
1-3
4.7%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.2%
1-4
1.9%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1.3%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.4%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
33217558 - 283070
2
Rangers
Đội bóng Rangers
331912266 - 313569
3
Celtic
Đội bóng Celtic
33214859 - 352467
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
331412752 - 292354
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
331312851 - 371451
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
331371345 - 48-346
7
Dundee United
Đội bóng Dundee United
339131145 - 54-940
8
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
33961833 - 48-1533
9
Dundee
Đội bóng Dundee
33891634 - 53-1933
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
33791727 - 48-2130
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
336101737 - 65-2828
12
Livingston
Đội bóng Livingston
331131935 - 66-3116