Conference League
Conference League -1/16
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
1  -  3
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Léo Scienza 73'
Amin Chiakha 37'
Diks 53'(pen)
Huescas 113'
Voith-Arena
Nikola Dabanović
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
1
Việt vị
1
22
Tổng cú sút
15
6
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
7
10
Sút bị chặn
2
18
Phạm lỗi
19
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
5
690
Số đường chuyền
480
553
Số đường chuyền chính xác
346
3
Cứu thua
4
25
Tắc bóng
31
Cầu thủ Frank Schmidt
Frank Schmidt
HLV
Cầu thủ Jacob Neestrup
Jacob Neestrup

Đối đầu gần đây

Heidenheim

Số trận (1)

1
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Copenhagen
Conference League
14 thg 02, 2025
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
1  -  2
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Heidenheim
Copenhagen
Thắng
53.9%
Hòa
21.8%
Thắng
24.3%
Heidenheim thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.5%
5-1
1.2%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
5%
4-1
3.1%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
7.6%
3-1
6.4%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.7%
2-1
9.7%
3-2
4%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.8%
2-2
6.1%
0-0
3.9%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Copenhagen thắng
0-1
5%
1-2
6.2%
2-3
2.6%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
3.1%
1-3
2.6%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.3%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111