VĐQG Scotland
VĐQG Scotland -Vòng 26
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  1
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
Furuhashi 32'
Watson 90'+2
Celtic Park
John Beaton

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
72%
28%
1
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng mục tiêu
6
4
Sút ngoài mục tiêu
6
7
Sút bị chặn
0
12
Phạm lỗi
8
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
4
618
Số đường chuyền
236
526
Số đường chuyền chính xác
136
5
Cứu thua
3
11
Tắc bóng
27
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers
HLV
Cầu thủ Derek McInnes
Derek McInnes

Đối đầu gần đây

Celtic

Số trận (257)

174
Thắng
67.7%
50
Hòa
19.46%
33
Thắng
12.84%
Kilmarnock
Scottish Premiership
10 thg 12, 2023
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
Kết thúc
2  -  1
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
07 thg 10, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
3  -  1
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
League Cup
20 thg 08, 2023
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
Kết thúc
1  -  0
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
16 thg 04, 2023
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
Kết thúc
1  -  4
Celtic
Đội bóng Celtic
League Cup
14 thg 01, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
2  -  0
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock

Phong độ gần đây

Tin Tức

Fan Celtic mất kiểm soát sau chức vô địch kịch tính

Tối 16/5, Celtic có chiến thắng 3-1 trước Hearts để lên ngôi vô địch Scottish Premiership. Hàng ngàn CĐV quá khích của đội chủ nhà đã tràn xuống sân tạo nên khung cảnh hỗn loạn.

Bàn thắng phút 90+8 khép lại cuộc đua vô địch nghẹt thở nhất châu Âu

Tối 16/5, Celtic lên ngôi vô địch sau khi hạ Hearts với tỷ số 3-1 ở vòng 38 Scottish Premiership.

Dự đoán máy tính

Celtic
Kilmarnock
Thắng
69.1%
Hòa
18.7%
Thắng
12.2%
Celtic thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.1%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
4.8%
5-1
1.6%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.9%
4-1
3.7%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
12.4%
3-1
6.9%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.5%
2-1
9.6%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.9%
0-0
5.3%
2-2
3.7%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Kilmarnock thắng
0-1
4.1%
1-2
3.5%
2-3
1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1.6%
1-3
0.9%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
33217558 - 283070
2
Rangers
Đội bóng Rangers
331912266 - 313569
3
Celtic
Đội bóng Celtic
33214859 - 352467
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
331412752 - 292354
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
331312851 - 371451
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
331371345 - 48-346
7
Dundee United
Đội bóng Dundee United
339131145 - 54-940
8
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
33961833 - 48-1533
9
Dundee
Đội bóng Dundee
33891634 - 53-1933
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
33791727 - 48-2130
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
336101737 - 65-2828
12
Livingston
Đội bóng Livingston
331131935 - 66-3116