VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 29
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Kết thúc
0  -  1
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Catamo 50'
Estádio de São Miguel
Cláudio Pereira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
1
Việt vị
1
10
Tổng cú sút
7
1
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
1
18
Phạm lỗi
11
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
3
256
Số đường chuyền
462
166
Số đường chuyền chính xác
372
3
Cứu thua
1
20
Tắc bóng
20
Cầu thủ Vasco Matos
Vasco Matos
HLV
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges

Đối đầu gần đây

CD Santa Clara

Số trận (19)

2
Thắng
10.53%
2
Hòa
10.53%
15
Thắng
78.94%
Sporting CP
Taça de Portugal
19 thg 12, 2024
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
2  -  1
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Primeira Liga
01 thg 12, 2024
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
0  -  1
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Primeira Liga
02 thg 04, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  0
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Primeira Liga
08 thg 10, 2022
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Kết thúc
1  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
14 thg 05, 2022
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
4  -  0
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd nhắm 'món hời' Morten Hjulmand: Lời giải kinh tế cho tuyến giữa

Sporting CP sẵn sàng giảm giá đội trưởng Morten Hjulmand xuống còn 40 triệu euro, mở ra cơ hội để Man Utd thay thế Casemiro và tái thiết hàng tiền vệ vào mùa hè này.

Man Utd đứng trước cơ hội chiêu mộ Morten Hjulmand với giá hời 40 triệu euro

Sporting CP sẵn sàng giảm một nửa giá bán đội trưởng Morten Hjulmand, mở ra cơ hội lý tưởng để Man Utd tái thiết tuyến giữa trong kỳ chuyển nhượng hè.

Dự đoán máy tính

CD Santa Clara
Sporting CP
Thắng
24%
Hòa
24.3%
Thắng
51.7%
CD Santa Clara thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
2-0
3.7%
3-1
2.2%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
6.9%
2-1
6.1%
3-2
1.8%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6.5%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
Sporting CP thắng
0-1
10.9%
1-2
9.6%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
9.1%
1-3
5.4%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
5.1%
1-4
2.2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
2.1%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
1-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217